警備

keibiÂm Hán-Việtcảnh bị

"警備" có nghĩa là gì trong Vietnamese?

bảo vệ, tuần tra

警備員が施設を巡回している

Cảnh vệ tuần tra khu vực


Cách dùng "警備" đúng: định nghĩa và ví dụ trong Vietnamese?

trang trọng

Hoạt động bảo vệ, tuần tra hoặc giám sát một khu vực hoặc tài sản để ngăn chặn sự vi phạm hoặc nguy hiểm

この建物は24時間警備されている

Tòa nhà này được bảo vệ 24 giờ

Thường liên quan đến các dịch vụ bảo vệ chuyên nghiệp hoặc tuần tra an ninh

Luật
trang trọng

Người hoặc tổ chức chịu trách nhiệm bảo vệ an ninh

警備会社に依頼して施設の警備を強化した

Chúng tôi đã tăng cường bảo vệ khu vực bằng cách thuê một công ty bảo vệ

Cụm từ kết hợp

警備員cảnh vệ警備会社công ty bảo vệ警備強化tăng cường bảo vệ

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

警備業務cụm từ
công việc bảo vệ

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Không nhầm lẫn '警備' với '警護' (cảnh vệ cho cá nhân) hoặc '防衛' (bảo vệ quốc gia).

Quy tắc vàng

Ngữ cảnh chuyên nghiệp

Từ này thường dùng trong ngữ cảnh an ninh, bảo vệ tài sản hoặc tuần tra khu vực.

Nguồn gốc từ

Từ Hán-Việt 'cảnh bị' (警備), từ 'cảnh' (警) nghĩa là cảnh giác, 'bị' (備) nghĩa là chuẩn bị

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, '警備' thường dùng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp như bảo vệ an ninh, tuần tra khu vực. Không dùng trong ngữ cảnh gia đình hoặc bảo vệ cá nhân.

Phân tích từ

警
cảnh giác
root
+
備
chuẩn bị
root
Từ Điển Nhật Việt