Looking up...
警察は事件の真相を調査している。
Cảnh sát đang điều tra chân tướng sự việc.
Hoạt động thu thập thông tin, dữ liệu hoặc bằng chứng một cách hệ thống nhằm làm rõ sự thật, tình trạng hoặc nguyên nhân của một vấn đề, sự kiện hoặc hiện tượng.
政府は経済成長の要因を調査した。
Chính phủ đã điều tra các yếu tố dẫn đến tăng trưởng kinh tế.
市場調査を行う
tiến hành điều tra thị trường
被害者の証言を調査する
điều tra lời khai của nạn nhân
Thường đi kèm với các từ chỉ phạm vi như 市場 (thị trường), 実態 (thực trạng), 事件 (sự việc), 経済 (kinh tế). Có thể dùng dưới dạng danh từ (một cuộc điều tra) hoặc động từ (tiến hành điều tra).
Sự xem xét kỹ lưỡng, nghiên cứu chi tiết một vấn đề hoặc tài liệu.
この論文は十分な調査に基づいている。
Bài luận này được xây dựng dựa trên sự nghiên cứu đầy đủ.
Ít phổ biến hơn nghĩa đầu, thường xuất hiện trong văn viết học thuật.
調査: điều tra chung, thu thập thông tin. 取り調べ: điều tra cụ thể trong phạm vi pháp luật (thường dùng cho tội phạm). 検証: kiểm chứng, xác minh bằng chứng hoặc lý thuyết.
Dùng 調査 khi mục đích là thu thập dữ liệu, thông tin thực tế (ví dụ: điều tra thị trường, điều tra tội phạm). Dùng 研究 khi mục đích là phân tích, lý giải sâu sắc (ví dụ: nghiên cứu khoa học, nghiên cứu lý thuyết).
Ghép từ hai kanji: 調 (ちょう, điều) nghĩa là 'điều chỉnh, điều tra' + 査 (さ, tra) nghĩa là 'xem xét, kiểm tra'. Từ thời Edo, xuất hiện trong ngữ cảnh hành chính quân sự để chỉ việc kiểm tra, giám sát.
Từ này mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn viết hành chính, báo cáo, nghiên cứu. Không dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc nói chuyện đời thường. Có thể kết hợp với nhiều từ chỉ lĩnh vực (kinh tế, xã hội, khoa học) để chỉ hoạt động nghiên cứu có hệ thống.