Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 調査

調査

chōsa
điều tra

警察は事件の真相を調査している。

Cảnh sát đang điều tra chân tướng sự việc.


trang trọng

Hoạt động thu thập thông tin, dữ liệu hoặc bằng chứng một cách hệ thống nhằm làm rõ sự thật, tình trạng hoặc nguyên nhân của một vấn đề, sự kiện hoặc hiện tượng.

政府は経済成長の要因を調査した。

Chính phủ đã điều tra các yếu tố dẫn đến tăng trưởng kinh tế.

市場調査を行う

tiến hành điều tra thị trường

被害者の証言を調査する

điều tra lời khai của nạn nhân

Thường đi kèm với các từ chỉ phạm vi như 市場 (thị trường), 実態 (thực trạng), 事件 (sự việc), 経済 (kinh tế). Có thể dùng dưới dạng danh từ (một cuộc điều tra) hoặc động từ (tiến hành điều tra).

trang trọng

Sự xem xét kỹ lưỡng, nghiên cứu chi tiết một vấn đề hoặc tài liệu.

この論文は十分な調査に基づいている。

Bài luận này được xây dựng dựa trên sự nghiên cứu đầy đủ.

Ít phổ biến hơn nghĩa đầu, thường xuất hiện trong văn viết học thuật.

Cụm từ kết hợp

市場調査điều tra thị trường実態調査điều tra thực trạng調査報告書báo cáo điều tra調査を進めるtiến hành điều tra調査結果kết quả điều tra

Từ đồng nghĩa

取り調べ検証分析研究

Từ trái nghĩa

放置無視

Mẹo hay

Phân biệt 調査, 取り調べ, 検証

調査: điều tra chung, thu thập thông tin. 取り調べ: điều tra cụ thể trong phạm vi pháp luật (thường dùng cho tội phạm). 検証: kiểm chứng, xác minh bằng chứng hoặc lý thuyết.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 調査 thay vì 研究?

Dùng 調査 khi mục đích là thu thập dữ liệu, thông tin thực tế (ví dụ: điều tra thị trường, điều tra tội phạm). Dùng 研究 khi mục đích là phân tích, lý giải sâu sắc (ví dụ: nghiên cứu khoa học, nghiên cứu lý thuyết).

Nguồn gốc từ

Ghép từ hai kanji: 調 (ちょう, điều) nghĩa là 'điều chỉnh, điều tra' + 査 (さ, tra) nghĩa là 'xem xét, kiểm tra'. Từ thời Edo, xuất hiện trong ngữ cảnh hành chính quân sự để chỉ việc kiểm tra, giám sát.

Ghi chú sử dụng

Từ này mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn viết hành chính, báo cáo, nghiên cứu. Không dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc nói chuyện đời thường. Có thể kết hợp với nhiều từ chỉ lĩnh vực (kinh tế, xã hội, khoa học) để chỉ hoạt động nghiên cứu có hệ thống.

Phân tích từ

調
điều chỉnh, điều tra
root
+
査
xem xét, kiểm tra
root
Từ Điển Nhật Việt
Xem thêm từ Japanese→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.