Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 説明する

説明する

setsumei suru
giải thích

この問題について説明してください。

Hãy giải thích về vấn đề này.


trang trọng

Trình bày, diễn giải một cách rõ ràng để người nghe hiểu về sự vật, sự việc, khái niệm hoặc ý tưởng.

先生が化学の原理を説明した。

Thầy giáo đã giải thích nguyên lý hóa học.

取扱説明書を読んでください。

Hãy đọc sách hướng dẫn sử dụng.

Thường đi kèm với đối tượng cần giải thích (を) và người nghe (に/ために). Có thể dùng trong văn viết trang trọng hoặc giao tiếp hàng ngày.

Cụm từ kết hợp

説明書sách hướng dẫn説明会buổi thuyết trình/giải thích説明不足thiếu giải thích説明責任trách nhiệm giải trình丁寧に説明するgiải thích cặn kẽ

Từ đồng nghĩa

説く解説する述べる

Từ trái nghĩa

黙る隠す

Cụm từ liên quan

説明がつくcụm từ
có thể giải thích được
説明不足でcụm từ
do thiếu giải thích

Mẹo hay

Phân biệt 説明する vs 解説する

説明する: Giải thích tổng quan, dễ hiểu cho đối tượng phổ thông. 解説する: Giải thích chi tiết, chuyên sâu (thường đi kèm với thuật ngữ chuyên ngành). Ví dụ: 'ニュースを説明する' (giải thích tin tức) vs 'ニュースを解説する' (phân tích tin tức).

Quy tắc vàng

Cấu trúc ngữ pháp cơ bản

説明する luôn đi với tân ngữ chỉ đối tượng giải thích (を) và thường có người nghe (に/ために). Cấu trúc: [人]は[対象]を[人に]説明する. Ví dụ: '先生は学生に文法を説明する' (Thầy giáo giải thích ngữ pháp cho học sinh).

Nguồn gốc từ

Từ Hán tự: 説 (thuyết, thuyết minh) + 明 (minh, rõ ràng). 明 trong 説明 không phải là 'ánh sáng' mà mang nghĩa 'rõ ràng, minh bạch' (như trong 明確).

Ghi chú sử dụng

1. Trong giao tiếp hàng ngày, có thể rút ngắn thành '説明' (danh từ) như '説明お願いします' (Xin hãy giải thích). 2. Khi nói về việc giải thích nguyên nhân/lỗi, thường dùng '説明する' thay vì '解説する' (thường dùng cho giải thích chi tiết kiến thức). 3. Trong lĩnh vực pháp luật/kinh doanh, '説明責任' (trách nhiệm giải trình) là thuật ngữ quan trọng.

Phân tích từ

説
thuyết minh, giải thích (Hán Việt: thuyết)
root
+
明
rõ ràng, minh bạch (Hán Việt: minh)
root
+
する
làm (hành động)
suffix
Từ Điển Nhật Việt
Xem thêm từ Japanese→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.