評価基準
"評価基準" có nghĩa là gì trong Vietnamese?
tiêu chuẩn đánh giáこのプロジェクトの評価基準は明確に定められています。
Tiêu chuẩn đánh giá của dự án này đã được quy định rõ ràng.
Cách dùng "評価基準" đúng: định nghĩa và ví dụ trong Vietnamese?
tiêu chuẩn dùng để đánh giá mức độ, chất lượng hoặc giá trị của một đối tượng
採用の際の評価基準は、経験年数と専門性です。
Tiêu chuẩn đánh giá khi tuyển dụng là số năm kinh nghiệm và chuyên môn.
システムの評価基準には、パフォーマンスとセキュリティが含まれます。
Tiêu chuẩn đánh giá hệ thống bao gồm hiệu suất và bảo mật.
Thường được sử dụng trong môi trường công việc, giáo dục, quản lý chất lượng hoặc đánh giá sản phẩm/dịch vụ.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 評価基準 và 基準
評価基準 nhấn mạnh yếu tố đánh giá (có tính chủ quan hơn), trong khi 基準 thiên về tiêu chuẩn khách quan. Ví dụ: 基準 có thể là 'tiêu chuẩn kỹ thuật', 評価基準 là 'tiêu chuẩn đánh giá năng lực'.
Quy tắc vàng
Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp
Luôn sử dụng 評価基準 trong các tình huống cần sự chính thức như báo cáo, hợp đồng, hoặc thảo luận về hiệu suất. Tránh dùng trong giao tiếp thân mật.
Nguồn gốc từ
「評価」は価値を判断すること、「基準」は物事の基準を表す漢語。共に日本語由来の熟語で、明治時代以降に広まった表現。
Ghi chú sử dụng
Dùng trong ngữ cảnh trang trọng, thường đi kèm với động từ như 設定する、満たす、決める. Có thể thay thế bằng các cụm từ đơn giản hơn như 基準 nhưng 評価基準 nhấn mạnh yếu tố đánh giá (thay vì chỉ tiêu chuẩn chung).