設立趣意書を作成する
"設立趣意書を作成する" có nghĩa là gì?
soạn thảo nghị quyết thành lập新しいNPOを設立するにあたり、設立趣意書を作成する必要があります。
Khi thành lập tổ chức NPO mới, cần phải soạn thảo nghị quyết thành lập.
Cách dùng "設立趣意書を作成する" đúng?
Soạn thảo văn bản trình bày mục đích, lý do và nội dung quan trọng khi thành lập một tổ chức, doanh nghiệp, hoặc hội nhóm.
会社設立に際して、設立趣意書を作成し、株主総会で承認を得なければなりません。
Khi thành lập công ty, cần soạn thảo nghị quyết thành lập và được sự chấp thuận trong đại hội cổ đông.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc kinh doanh khi thành lập tổ chức mới. Có thể bao gồm thông tin về mục tiêu, tầm nhìn, và cam kết hoạt động.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt '設立趣意書' và '定款'
設立趣意書 là văn bản trình bày lý do, mục đích thành lập, thường ngắn gọn và mang tính tuyên bố. 定款 là điều lệ chi tiết về hoạt động, cơ cấu tổ chức, và quy tắc vận hành của tổ chức.
Quy tắc vàng
Cấu trúc nghị quyết thành lập
Một nghị quyết thành lập tiêu chuẩn thường bao gồm: (1) Tên tổ chức, (2) Mục đích hoạt động, (3) Lý do thành lập, (4) Cam kết tuân thủ pháp luật, (5) Chữ ký của người sáng lập.
Nguồn gốc từ
設立 (せつりつ) = thành lập; 趣意書 (しゅいしょ) = nghị quyết, bản trình bày mục đích; 作成する (さくせいする) = soạn thảo. Cả cụm từ ghép từ các thành phần trên, phổ biến trong văn bản hành chính và pháp lý của Nhật Bản.
Ghi chú sử dụng
Cụm từ này thường xuất hiện trong các tài liệu pháp lý hoặc thông báo chính thức. Cần phân biệt với '定款作成' (soạn thảo điều lệ) — nghị quyết thành lập thường mang tính chất tuyên bố mục đích, trong khi điều lệ quy định chi tiết hoạt động.