親戚
họ hàng夏休みは親戚に会いに行った。
Vào kỳ nghỉ hè, tôi đã đi thăm họ hàng.
trang trọng
Người có quan hệ huyết thống hoặc hôn nhân trong gia đình, bao gồm họ hàng gần và xa.
親戚の家に泊めてもらった。
Tôi đã được họ hàng cho ở nhờ.
彼女の親戚は医者が多い。
Họ hàng cô ấy có nhiều bác sĩ.
Không bao gồm vợ/chồng hoặc con cái trực tiếp (xem: 家族).
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 親戚, 家族, 親類
家族 (kazoku) chỉ vợ/chồng và con cái trực tiếp. 親類 (ruizoku) là họ hàng nói chung, thường trang trọng hơn 親戚 (shinseki).
Quy tắc vàng
Quy tắc sử dụng
Khi nói về họ hàng thân thiết (bố mẹ, anh chị em), dùng 家族. Khi nói về họ hàng xa hơn hoặc trong ngữ cảnh chính thức, dùng 親戚.
Nguồn gốc từ
Kết hợp từ 親 (thân, gần gũi) + 戚 (thích, họ hàng). Hán Việt: thân thích.
Ghi chú sử dụng
Dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi đề cập đến mối quan hệ gia đình mở rộng. Không dùng để chỉ vợ/chồng hoặc con cái trực tiếp (xem: 家族).
Phân tích từ
親
thân, gần gũi
root戚
họ hàng
rootTừ Điển Nhật Việt