Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 補習

補習

hosyū

"補習" có nghĩa là gì?

lớp học phụ đạo

彼女は毎週土曜日に補習を受けている。

Cô ấy tham gia lớp học phụ đạo vào mỗi thứ bảy hàng tuần.


Cách dùng "補習" đúng?

trang trọng

Lớp học thêm ngoài giờ chính khóa để ôn tập hoặc nâng cao kiến thức.

大学受験を控えた生徒たちは、夏休みに補習を受けた。

Các học sinh chuẩn bị thi đại học đã tham gia lớp học phụ đạo vào kỳ nghỉ hè.

学校では、成績が悪い生徒に対して補習を行っている。

Nhà trường tổ chức lớp học phụ đạo cho những học sinh có thành tích kém.

Thường được tổ chức bởi trường học, trung tâm giáo dục hoặc gia sư. Có thể tính phí hoặc miễn phí tùy theo chính sách.

Cụm từ kết hợp

補習授業bài giảng phụ đạo補習を受けるtham gia lớp học phụ đạo補習をするdạy lớp học phụ đạo補習教室phòng học phụ đạo補習生học viên lớp phụ đạo

Từ đồng nghĩa

追加授業復習授業特別授業

Từ trái nghĩa

本授業通常授業

Mẹo hay

Phân biệt 補習 với 補講

補習 (hosyū) thường là lớp học thêm ngoài giờ chính khóa để ôn tập hoặc nâng cao kiến thức. 補講 (hokō) là lớp học bù khi giáo viên nghỉ hoặc học sinh vắng mặt, nhằm đảm bảo tiến độ chương trình.

Quy tắc vàng

Khi nào nên sử dụng 補習?

Sử dụng 補習 khi nói về các lớp học bổ sung kiến thức ngoài giờ chính khóa, thường do trường học hoặc trung tâm tổ chức. Không sử dụng cho các lớp học bù do giáo viên nghỉ.

Nguồn gốc từ

Ghép từ hai chữ Hán: 補 (bổ) nghĩa là 'bổ sung, hỗ trợ' và 習 (tập) nghĩa là 'học tập'. Theo nghĩa đen là 'học tập bổ sung'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong giáo dục chính quy tại Nhật Bản và các quốc gia châu Á khác. Tại Việt Nam, khái niệm này phổ biến trong hệ thống giáo dục từ tiểu học đến đại học, đặc biệt là trong kỳ thi quan trọng như thi đại học.

Phân tích từ

補
bổ sung, hỗ trợ
root
+
習
học tập
root
Từ Điển Nhật Việt
Xem thêm từ Japanese→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.