裏付け
"裏付け" có nghĩa là gì?
sự chứng minhこの主張には十分な裏付けが必要だ。
Lập luận này cần phải có đủ sự chứng minh.
Cách dùng "裏付け" đúng?
bằng chứng hoặc tài liệu hỗ trợ nhằm xác nhận tính chính xác của điều gì đó
研究結果の裏付けとして、実験データが必要です。
Để chứng minh kết quả nghiên cứu, cần có dữ liệu thực nghiệm.
彼の発言には裏付けとなる資料がありませんでした。
Phát biểu của anh ấy không có tài liệu chứng minh đi kèm.
Thường được sử dụng trong các ngữ cảnh pháp lý, học thuật hoặc kinh doanh để nhấn mạnh tính xác thực.
sự hỗ trợ, nền tảng vững chắc cho một quyết định hoặc hành động
この投資案件は裏付けがしっかりしている。
Dự án đầu tư này có nền tảng chứng minh vững chắc.
Trong lĩnh vực kinh doanh, nhấn mạnh sự tin cậy dựa trên dữ liệu hoặc phân tích.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 裏付け và 証拠
裏付け nhấn mạnh vào quá trình thu thập hoặc sự hỗ trợ nhằm chứng minh, trong khi 証拠 chỉ đơn thuần là bằng chứng (có thể chưa được sử dụng để chứng minh).
Quy tắc vàng
Sử dụng 裏付け trong ngữ cảnh chính thức
Từ này thường xuất hiện trong văn bản pháp lý, báo cáo nghiên cứu, hoặc tài liệu kinh doanh. Tránh dùng trong giao tiếp thân mật.
Nguồn gốc từ
Từ ghép của 裏 (ura, nghĩa là 'phía sau', 'bề trái' hoặc 'ẩn giấu') và 付け (tsuke, nghĩa là 'gắn vào', 'thêm vào'). Ban đầu chỉ sự hỗ trợ ngầm ẩn, sau phát triển thành nghĩa rộng hơn là 'sự chứng minh' hoặc 'nền tảng xác thực'.
Ghi chú sử dụng
Thường đi kèm với các động từ như '必要とする' (cần thiết), '得る' (có được), '示す' (chỉ ra), hoặc '欠ける' (thiếu). Không sử dụng trong ngữ cảnh thông tục hàng ngày.