Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 行動

行動

koudou

"行動" có nghĩa là gì?

hành động

彼は問題解決のために迅速な行動を取った。

Anh ấy đã hành động nhanh chóng để giải quyết vấn đề.


Cách dùng "行動" đúng?

trang trọng

hành động, sự hành động (để đạt mục đích)

行動が伴わない計画は無意味だ。

Một kế hoạch không đi kèm hành động thì vô nghĩa.

消費者の行動を分析する。

Phân tích hành vi của người tiêu dùng.

Thường dùng trong ngữ cảnh tích cực (hành động tiến bộ) hoặc trung lập. Có thể kết hợp với các danh từ chỉ lĩnh vực (消費者行動: hành vi tiêu dùng, 社会的行動: hành vi xã hội).

trang trọng

sự di chuyển, sự cử động (cơ thể)

彼の行動はとても機敏だった。

Cử động của anh ấy rất nhanh nhẹn.

Ít phổ biến hơn nghĩa đầu, thường dùng trong ngữ cảnh thể thao hoặc y học.

Cụm từ kết hợp

行動を起こすbắt đầu hành động行動に移すchuyển sang hành động行動力があるcó năng lực hành động行動を制限するhạn chế hành động

Từ đồng nghĩa

行為動作振る舞い

Từ trái nghĩa

静止停止

Cụm từ liên quan

行動主義cụm từ
chủ nghĩa hành động
行動計画cụm từ
kế hoạch hành động
行動を共にするcụm từ
hành động cùng nhau

Mẹo hay

Phân biệt 行動 vs 行為

「行動」thường nhấn mạnh vào quá trình hành động (quyết định + hành vi) trong ngữ cảnh tích cực/tiến bộ, trong khi 「行為」chỉ đơn thuần là hành vi (có thể trung lập/tiêu cực). Ví dụ: 彼の行動は賞賛に値する (Hành động của anh ấy đáng khen ngợi) vs 彼の行為は非難された (Hành vi của anh ấy bị chỉ trích).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 行動?

Dùng khi muốn nhấn mạnh vào quá trình hành động có mục đích, đặc biệt trong ngữ cảnh tiến bộ, tích cực hoặc chuyên nghiệp. Không dùng cho những hành vi vô thức hoặc không có chủ đích.

Nguồn gốc từ

漢語由来。漢字「行」は「行く」(đi)、「動」は「動く」(chuyển động)を表す。古代中国語の「行動」が日本語に取り入れられ、現代日本語で広く使用されるようになった。

Ghi chú sử dụng

1. 行動する: động từ (suru-verb) có nghĩa 'hành động, tiến hành'. Ví dụ: すぐに行動する (hành động ngay lập tức). 2. Kết hợp với các danh từ chỉ lĩnh vực để tạo nghĩa chuyên ngành (e.g. 経済行動: hành vi kinh tế, 政治行動: hành động chính trị). 3. Trong tiếng Việt, 'hành động' có thể dịch sang tiếng Anh là 'action' (nghĩa chung) hoặc 'behavior' (hành vi có hệ thống).

Phân tích từ

行
đi, tiến hành
root
+
動
chuyển động, hoạt động
root
Từ Điển Nhật Việt
Xem thêm từ Japanese→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.