蛍光
"蛍光" có nghĩa là gì?
ánh sáng huỳnh quang蛍光灯は紫外線を蛍光物質に当てて可視光を放出させる仕組みです。
Đèn huỳnh quang hoạt động bằng cách chiếu tia cực tím vào chất huỳnh quang để phát ra ánh sáng nhìn thấy.
Cách dùng "蛍光" đúng?
ánh sáng huỳnh quang hoặc hiện tượng phát quang dưới tác động của bức xạ (thường là tia cực tím)
この素材は蛍光を放ちます。
Vật liệu này phát ra ánh sáng huỳnh quang.
蛍光顕微鏡を使って微生物を観察します。
Quan sát vi sinh vật bằng kính hiển vi huỳnh quang.
Thường dùng trong vật lý, hóa học, và kỹ thuật chiếu sáng. Không nhầm lẫn với 'ánh sáng phản quang' (反射光) hay 'ánh sáng phosphorescence' (ánh sáng phát quang kéo dài).
Mẹo hay
Phân biệt 蛍光 và 燐光
蛍光 (huỳnh quang) là ánh sáng phát ra ngay khi bị kích thích và ngừng ngay khi ngừng kích thích. 燐光 (lân quang) là ánh sáng phát ra chậm hơn, kéo dài sau khi ngừng kích thích (như các biển báo thoát hiểm).
Nguồn gốc từ
Từ ghép Hán-Nhật: 蛍 (huỳnh, nghĩa là 'đom đóm') + 光 (quang, nghĩa là 'ánh sáng'). Nghĩa đen là 'ánh sáng của đom đóm', nhưng trong khoa học chỉ hiện tượng phát quang do kích thích bức xạ.
Ghi chú sử dụng
Dùng trong ngữ cảnh khoa học, kỹ thuật. Trong đời sống hàng ngày, người Việt thường dùng 'ánh sáng đèn huỳnh quang' thay vì 'ánh sáng huỳnh quang' đơn thuần.