薬

くすり (kusuri)

"薬" có nghĩa là gì?

thuốc

風邪を引いたので、薬を飲みました。

Vì bị cảm nên tôi đã uống thuốc.


Cách dùng "薬" đúng?

trang trọng

Chất dùng để chữa bệnh, phòng bệnh hoặc giảm triệu chứng bệnh.

この薬は痛みを和らげます。

Thuốc này giảm đau.

薬局で薬を買いました。

Tôi đã mua thuốc ở hiệu thuốc.

Có thể đề cập đến thuốc tây, thuốc đông y, thuốc bổ, hoặc bất kỳ loại dược phẩm nào.

Cụm từ kết hợp

薬を飲むuống thuốc薬を服用するsử dụng thuốc薬局hiệu thuốc薬代tiền thuốc薬の副作用tác dụng phụ của thuốc

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

クスリcụm từ
cách nói thân mật của 薬
クスリを飲むcụm từ
uống thuốc (thân mật)
クスリが効くcụm từ
thuốc có hiệu quả

Mẹo hay

Phân biệt 薬 và 薬品

薬 thường chỉ thuốc nói chung, trong khi 薬品 (yakuhin) thường chỉ thuốc tây, dược phẩm sản xuất công nghiệp. Ví dụ: 'この薬は薬品です' (Thuốc này là dược phẩm sản xuất công nghiệp).

Quy tắc vàng

Sử dụng 薬 trong ngữ cảnh y tế

Luôn sử dụng 薬 khi đề cập đến bất kỳ loại thuốc nào trong ngữ cảnh y tế, dù là thuốc tây hay đông y. Tránh dùng từ thông tục 'クスリ' trong văn viết trang trọng.

Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt 'dược' (藥), xuất phát từ chữ '藥' trong tiếng Trung, vốn mang nghĩa gốc là 'thảo mộc dùng để chữa bệnh'. Trong tiếng Nhật, chữ này được đọc là 'やく' (yaku) trong các từ ghép như '薬局' (dược cục) hoặc '薬品' (dược phẩm).

Ghi chú sử dụng

Từ '薬' trong tiếng Nhật có phạm vi nghĩa rộng hơn so với tiếng Việt. Nó có thể chỉ bất kỳ loại thuốc nào, bao gồm cả thuốc tây, thuốc đông y, vitamin, hoặc thậm chí cả thuốc lá (trong ngữ cảnh cổ). Trong giao tiếp hàng ngày, người Nhật thường dùng 'クスリ' (kusuri) thay cho '薬' khi nói chuyện thân mật.

Phân tích từ

薬
thuốc, dược phẩm
root
Từ Điển Nhật Việt