自称

jishō

"自称" có nghĩa là gì?

tự xưng

彼は自分を天才だと自称している。

Anh ấy tự xưng mình là thiên tài.


Cách dùng "自称" đúng?

trang trọng

tự nhận mình là, tự xưng là

彼女は自分を専門家だと自称しているが、実績はない。

Cô ấy tự xưng mình là chuyên gia nhưng không có thành tích thực tế.

その詐欺師は医者だと自称していた。

Tên lừa đảo đó tự xưng mình là bác sĩ.

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi đề cập đến việc ai đó tuyên bố một danh tính, chức danh hoặc phẩm chất nhất định mà không có bằng chứng xác thực.

Cụm từ kết hợp

自称するtự xưng, tự nhận自称専門家chuyên gia tự xưng自称天才thiên tài tự xưng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

自称小説cụm từ
tiểu thuyết tự xưng (tác phẩm được tác giả tự nhận là tiểu thuyết nhưng không được công nhận rộng rãi)

Mẹo hay

Phân biệt 自称 và 自認

'自称' nhấn mạnh vào hành động tuyên bố danh xưng (có thể không chính xác), trong khi '自認' nhấn mạnh vào việc tự nhận thức bản thân (có thể chính xác). Ví dụ: '彼は自分を天才だと自称している' (tự xưng) vs '彼女は自分を天才だと自認している' (tự nhận mình là thiên tài).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 自称?

Dùng khi đề cập đến việc ai đó tuyên bố một danh tính, chức danh hoặc phẩm chất mà không có bằng chứng xác thực hoặc khi nghi ngờ tính xác thực của tuyên bố đó.

Nguồn gốc từ

Từ Hán-Nhật (和製漢語), ghép từ 自 (tự, 'tự mình') và 称 (xưng, 'xưng danh'). Xuất hiện trong tiếng Nhật từ thời Minh Trị (cuối thế kỷ 19) như một thuật ngữ pháp lý và xã hội.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường mang sắc thái trung lập hoặc hơi tiêu cực, ngụ ý rằng danh xưng được tuyên bố không nhất thiết phải chính xác hoặc được công nhận. Không nên nhầm lẫn với '自認' (tự nhận) vốn thiên về ý thức chủ quan hơn.

Phân tích từ

自
tự, bản thân
root
+
称
xưng, tuyên bố
root
Từ Điển Nhật Việt