自己都合退職

jiko tsugō taishoku

"自己都合退職" có nghĩa là gì?

tự nguyện nghỉ việc

彼女は自己都合退職を申し出た。

Cô ấy đã nộp đơn xin nghỉ việc tự nguyện.


Cách dùng "自己都合退職" đúng?

Kinh doanh
trang trọng

Việc nghỉ việc do quyết định cá nhân của người lao động, không phải do công ty buộc thôi việc.

自己都合退職の場合、失業手当の受給資格が制限されることがあります。

Trong trường hợp nghỉ việc tự nguyện, quyền nhận trợ cấp thất nghiệp có thể bị hạn chế.

会社都合退職と自己都合退職では、退職金の計算方法が異なります。

Cách tính tiền trợ cấp thôi việc khác nhau giữa nghỉ việc do công ty sa thải và tự nguyện.

Thường được sử dụng trong hợp đồng lao động, bảo hiểm thất nghiệp hoặc các thủ tục hành chính liên quan đến nghỉ việc.

Cụm từ kết hợp

自己都合退職者người nghỉ việc tự nguyện自己都合退職届đơn xin nghỉ việc tự nguyện

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

退職届cụm từ
đơn xin thôi việc
失業手当cụm từ
trợ cấp thất nghiệp

Mẹo hay

Phân biệt 自己都合退職 và 会社都合退職

自己都合退職 là do quyết định cá nhân, trong khi 会社都合退職 là do công ty sa thải. Điều này ảnh hưởng đến quyền lợi như trợ cấp thất nghiệp hoặc tiền thôi việc.

Quy tắc vàng

Sử dụng đúng ngữ cảnh

自己都合退職 thường xuất hiện trong các văn bản chính thức hoặc thủ tục hành chính. Tránh sử dụng trong ngữ cảnh không trang trọng.

Nguồn gốc từ

自己 (tự) + 都合 (điều kiện, hoàn cảnh) + 退職 (thôi việc). Cụm từ thể hiện quyết định cá nhân trong việc nghỉ việc.

Ghi chú sử dụng

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức, thường liên quan đến thủ tục hành chính hoặc hợp đồng lao động. Không mang nghĩa tiêu cực nhưng có thể ảnh hưởng đến quyền lợi như trợ cấp thất nghiệp.

Phân tích từ

自己
tự mình, cá nhân
root
+
都合
hoàn cảnh, điều kiện
root
+
退職
thôi việc, nghỉ việc
root
Từ Điển Nhật Việt