Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 自己評価

自己評価

jiko hyōka

"自己評価" có nghĩa là gì trong Vietnamese?

tự đánh giá

彼は自己評価が高すぎる。

Anh ấy tự đánh giá quá cao bản thân.


Cách dùng "自己評価" đúng: định nghĩa và ví dụ trong Vietnamese?

trang trọng

Sự tự đánh giá năng lực, phẩm chất hoặc thành tích của bản thân.

自己評価を向上させるために、日々の成果を記録することが大切だ。

Để nâng cao sự tự đánh giá, việc ghi chép thành tích hàng ngày là rất quan trọng.

自己評価が低い人は、他人の意見に過敏になりがちだ。

Những người có sự tự đánh giá thấp thường dễ nhạy cảm với ý kiến của người khác.

Thường được sử dụng trong lĩnh vực tâm lý học, giáo dục hoặc quản lý nhân sự. Có thể ám chỉ cả tích cực (tự tin) lẫn tiêu cực (tự ti).

Kinh doanh
trang trọng

Quá trình đánh giá bản thân dựa trên tiêu chuẩn chủ quan hoặc khách quan.

会社の人事評価では、自己評価と上司の評価を合わせて総合評価を行う。

Trong đánh giá nhân sự của công ty, quá trình đánh giá tổng hợp được thực hiện bằng cách kết hợp tự đánh giá và đánh giá của cấp trên.

Trong môi trường công sở, thường được sử dụng trong hệ thống đánh giá hiệu suất (performance appraisal).

Cụm từ kết hợp

自己評価が高いcó sự tự đánh giá cao (tự tin thái quá)自己評価が低いcó sự tự đánh giá thấp (tự ti)自己評価を上げるnâng cao sự tự đánh giá自己評価を下げるlàm giảm sự tự đánh giá

Từ đồng nghĩa

セルフアセスメント自己査定

Từ trái nghĩa

他者評価第三者評価

Cụm từ liên quan

自己肯定感cụm từ
cảm giác tự tôn
自己分析cụm từ
tự phân tích

Mẹo hay

Phân biệt '自己評価' và '自己意識'

'自己評価' tập trung vào đánh giá năng lực/đặc điểm bản thân, trong khi '自己意識' (jiko ishiki) đề cập đến nhận thức về sự tồn tại của bản thân (ví dụ: 'anh ấy có ý thức mạnh mẽ về bản thân').

Quy tắc vàng

Sử dụng trong bối cảnh phù hợp

Không nên dùng '自己評価' trong ngữ cảnh tiêu cực như 'tự đánh giá thấp' (dù từ này có nghĩa khách quan). Thay vào đó, sử dụng '自信がない' (không tự tin) hoặc '自己否定的' (tự phủ định bản thân).

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 自己 (jiko, 'bản thân') + 評価 (hyōka, 'đánh giá').

Ghi chú sử dụng

Không nên nhầm lẫn với '自己評価尺度' (thang đo tự đánh giá) — thuật ngữ chuyên ngành trong tâm lý học. Trong giao tiếp hàng ngày, người Nhật thường dùng '自分の評価' (jibun no hyōka) thay thế.

Phân tích từ

自己
bản thân, chính mình
root
+
評価
đánh giá, nhận xét
root
Từ Điển Nhật Việt
Xem thêm từ Japanese→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.