自己中心主義に陥る

jikochūshin-shugi ni ochiiru

"自己中心主義に陥る" có nghĩa là gì?

rơi vào chủ nghĩa vị kỷ

彼は自己中心主義に陥って、周りの意見を全く聞かなくなった。

Anh ấy rơi vào chủ nghĩa vị kỷ và hoàn toàn không nghe theo ý kiến của người xung quanh nữa.


Cách dùng "自己中心主義に陥る" đúng?

trang trọng

tình trạng trở nên quá tập trung vào bản thân, coi mình là trung tâm, thờ ơ với nhu cầu và quan điểm của người khác

自己中心主義に陥った政治家は、選挙で敗北した。

Chính trị gia rơi vào chủ nghĩa vị kỷ đã thất bại trong cuộc bầu cử.

チームが自己中心主義に陥ると、協力が難しくなる。

Khi nhóm rơi vào chủ nghĩa vị kỷ, sự hợp tác trở nên khó khăn.

Thường được dùng để chỉ hành vi tiêu cực trong mối quan hệ xã hội hoặc công việc.

Cụm từ kết hợp

自己中心主義に陥りやすいdễ rơi vào chủ nghĩa vị kỷ自己中心主義に陥った人người rơi vào chủ nghĩa vị kỷ

Cụm từ liên quan

自己中心的なcụm từ
tính vị kỷ, coi mình là trung tâm
ナルシストword
người ái kỷ (có lòng tự ái quá mức)

Mẹo hay

Phân biệt chủ nghĩa vị kỷ (自己中心主義) và chủ nghĩa cá nhân (個人主義)

Chủ nghĩa cá nhân (individualism) đề cao quyền cá nhân nhưng vẫn tôn trọng người khác, trong khi chủ nghĩa vị kỷ (egoism) thường đi kèm với sự thờ ơ hoặc coi thường người khác. Ví dụ: 'Anh ấy theo chủ nghĩa cá nhân' có thể mang nghĩa tích cực (tự lập), nhưng 'Anh ấy rơi vào chủ nghĩa vị kỷ' luôn mang nghĩa tiêu cực.

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp

Từ này thường xuất hiện trong các bài phân tích tâm lý, xã hội hoặc phê bình hành vi cá nhân. Tránh dùng trong ngữ cảnh tích cực hoặc để khen ngợi.

Nguồn gốc từ

自己中心主義 (jikochūshin-shugi) là thuật ngữ Hán-Nhật ghép từ 自己 (tự kỷ, bản thân), 中心 (trung tâm), 主義 (chủ nghĩa). 陥る (ochiiru) nghĩa đen là "rơi vào", "sa vào". Thuật ngữ này phản ánh khái niệm tâm lý học về sự tập trung quá mức vào bản thân.

Ghi chú sử dụng

Thường được dùng trong bối cảnh tâm lý học, xã hội học hoặc phê phán hành vi cá nhân. Không nên nhầm lẫn với chủ nghĩa cá nhân (individualism) tích cực, vốn đề cao quyền cá nhân nhưng vẫn cân bằng với trách nhiệm xã hội.

Phân tích từ

自己中心主義
chủ nghĩa coi mình là trung tâm
compound noun
+
に
chỉ phương hướng, trạng thái (rơi vào)
particle
+
陥る
rơi vào, sa vào (tình trạng xấu)
verb
Từ Điển Nhật Việt