腫れ

hare

"腫れ" có nghĩa là gì?

sưng, sưng tấy

足が腫れて痛いです。

Chân tôi bị sưng và đau.


Cách dùng "腫れ" đúng?

Y học
trang trọng

phần da hoặc mô bị sưng lên do viêm nhiễm, chấn thương hoặc kích ứng.

虫に刺されたところが腫れました。

Chỗ bị côn trùng đốt bị sưng lên.

打撲して腫れがひどいです。

Bị bầm tím nên sưng rất nặng.

Thường dùng trong y học hoặc miêu tả tình trạng sức khỏe.

thông thường

tình trạng sưng tấy, thường đi kèm với đau nhức.

この薬を塗ると腫れが引くでしょう。

Bôi thuốc này thì chỗ sưng sẽ hết thôi.

Dùng trong giao tiếp hàng ngày khi nói về vết thương.

Cụm từ kết hợp

腫れが引くhết sưng, giảm sưng腫れがひどいsưng nặng腫れを抑えるhạn chế sưng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 腫れ và 腫瘍

腫れ chỉ tình trạng sưng tấy tạm thời do chấn thương hoặc viêm nhiễm, trong khi 腫瘍 (しゅよう) chỉ khối u (có thể lành tính hoặc ác tính).

Quy tắc vàng

Sử dụng 腫れ trong câu

Luôn đi kèm với trạng thái (痛い, かゆい) hoặc vị trí (足が, 手が) để rõ nghĩa. Ví dụ: '目が腫れて痛い' (mắt sưng và đau).

Nguồn gốc từ

Từ kanji 腫 (thũng) nghĩa là 'sưng tấy' + 連用形 (れんようけい) của động từ 'れる' (thể hiện trạng thái). Có nguồn gốc từ tiếng Hán cổ, xuất hiện trong các văn bản y học cổ đại.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh y tế hoặc miêu tả vết thương. Không dùng để chỉ sưng do bệnh lý nghiêm trọng như khối u (dùng '腫瘍' thay thế).

Phân tích từ

腫
sưng, phồng lên
root
+
れ
hậu tố thể hiện trạng thái
suffix
Từ Điển Nhật Việt