胸が熱くなる
"胸が熱くなる" có nghĩa là gì?
xúc động tận đáy lòng彼の話を聞いて、胸が熱くなった。
Nghe câu chuyện của anh ấy, tôi xúc động tận đáy lòng.
Cách dùng "胸が熱くなる" đúng?
Cảm thấy xúc động mạnh mẽ, rung động sâu sắc trong lòng khi chứng kiến hoặc nghe điều gì đó cảm động, đáng khâm phục hoặc đầy ý nghĩa.
優勝した選手のインタビューを見て、思わず胸が熱くなった。
Xem cuộc phỏng vấn của tuyển thủ vô địch, tôi không khỏi xúc động tận đáy lòng.
母の手紙を読んで、胸が熱くなった。
Đọc bức thư của mẹ, tôi cảm thấy xúc động vô cùng.
Thường dùng để diễn tả cảm xúc tích cực, mạnh mẽ, đôi khi kèm theo nước mắt. Không dùng cho cảm xúc tiêu cực.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt với 胸がいっぱいになる
胸が熱くなる nhấn mạnh cảm xúc mạnh mẽ, rung động sâu sắc, thường kèm theo sự ngưỡng mộ hay cảm phục. 胸がいっぱいになる có thể chỉ cảm giác nghẹn ngào, không nhất thiết là xúc động tích cực.
Quy tắc vàng
Khi nào dùng 胸が熱くなる?
Chỉ dùng khi cảm xúc thật sự mạnh mẽ, tích cực, và có thể bộc lộ ra bên ngoài (như nước mắt, giọng run). Không dùng cho những tình huống bình thường hay tiêu cực.
Nguồn gốc từ
Từ ghép: 胸 (mune, 'ngực') + が (chỉ chủ ngữ) + 熱く (atsuku, 'nóng') + なる (naru, 'trở nên'). Nghĩa đen là 'ngực trở nên nóng', tượng trưng cho cảm xúc dâng trào trong lòng.
Ghi chú sử dụng
Dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc thân mật, thường khi nghe chuyện cảm động, xem cảnh phim xúc động, hay chứng kiến hành động nghĩa hiệp. Không dùng cho những cảm xúc tiêu cực như tức giận hay thất vọng.