聞き取る

kikitoruÂm Hán-Việtthính
nghe rõ, hiểu rõ

先生の話を聞き取るのが難しい

Tôi khó nghe rõ lời giáo viên nói


trang trọngthông thường

Nghe rõ và hiểu được nội dung của một âm thanh hoặc lời nói

彼は小さな声で話すので聞き取りにくい

Anh ấy nói nhỏ nên tôi khó nghe rõ

この録音は聞き取りやすい

Bản ghi âm này dễ nghe rõ

Thường dùng khi nói về khả năng nghe rõ âm thanh hoặc lời nói

Cụm từ kết hợp

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ '聞く' (nghe) và '取る' (lấy), nghĩa là 'lấy âm thanh và hiểu nó'

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các tình huống liên quan đến nghe rõ âm thanh, đặc biệt là khi âm thanh không rõ ràng hoặc có tiếng ồn

Phân tích từ

聞
nghe
root
+
取
lấy
root
+
る
động từ
suffix
Từ Điển Nhật Việt