編著

hensho

"編著" có nghĩa là gì?

biên soạn

この本は彼が編著したものです。

Cuốn sách này là tác phẩm do anh ấy biên soạn.


Cách dùng "編著" đúng?

trang trọng

Việc biên soạn (một tác phẩm) với tư cách là tác giả chính

彼の編著した論文集が出版された。

Tập luận văn do anh ấy biên soạn đã được xuất bản.

Thường dùng trong ngữ cảnh học thuật, xuất bản. Có thể kết hợp với danh từ chỉ tác phẩm (sách, luận văn, tạp chí).

Cụm từ kết hợp

編著者tác giả biên soạn編著書tác phẩm biên soạn

Từ đồng nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 編著, 編集, 著者

編著 = biên soạn (tác giả chính); 編集 = biên tập (chỉnh sửa, sắp xếp); 著者 = tác giả (người viết). Ví dụ: 編著者 là người biên soạn chính, còn 編集者 là người biên tập.

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 編 (biên, biên soạn) + 著 (trứ, viết). Cả hai đều là Hán tự, nhưng trong tiếng Nhật, cách kết hợp này mang nghĩa chuyên biệt.

Ghi chú sử dụng

Khác với 編集 (chỉ biên tập, hiệu đính) hoặc 著者 (tác giả), 編著 nhấn mạnh vai trò biên soạn chính của người viết. Thường dùng cho sách chuyên khảo, luận án, tạp chí học thuật do một người hoặc nhóm nhỏ biên soạn.

Phân tích từ

編
biên soạn, sắp xếp
root
+
著
viết, tác phẩm
root
Từ Điển Nhật Việt