Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 緊急支援物資

緊急支援物資

kinkyū shien busshi

"緊急支援物資" có nghĩa là gì trong Vietnamese?

hàng cứu trợ khẩn cấp

地震の被災地に緊急支援物資を届ける。

Chúng tôi chuyển hàng cứu trợ khẩn cấp đến vùng bị ảnh hưởng bởi động đất.


Cách dùng "緊急支援物資" đúng: định nghĩa và ví dụ trong Vietnamese?

trang trọng

Hàng hóa (lương thực, thuốc men, vật dụng sinh hoạt) được cung cấp khẩn cấp cho những khu vực gặp nạn hoặc khủng hoảng.

台風の被災者に対し、緊急支援物資として毛布や食料が配布された。

Đối với người dân bị ảnh hưởng bởi bão, chăn và thực phẩm đã được phân phát như hàng cứu trợ khẩn cấp.

Thường được sử dụng trong bối cảnh thiên tai, chiến tranh, hoặc các tình huống khẩn cấp khác.

Cụm từ kết hợp

緊急支援物資を配布するphân phát hàng cứu trợ khẩn cấp緊急支援物資を届けるchuyển hàng cứu trợ khẩn cấp緊急支援物資を募るquyên góp hàng cứu trợ khẩn cấp緊急支援物資を保管するbảo quản hàng cứu trợ khẩn cấp

Từ đồng nghĩa

救援物資支援物資緊急物資

Từ trái nghĩa

平常物資平時物資

Mẹo hay

Phân biệt '支援物資' và '救援物資'

Cả hai đều chỉ hàng hóa hỗ trợ, nhưng '支援物資' mang nghĩa rộng hơn (có thể là hỗ trợ thường xuyên), trong khi '救援物資' nhấn mạnh vào tính khẩn cấp (dùng trong thảm họa).

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh khẩn cấp

Từ này chỉ phù hợp khi đề cập đến các tình huống khẩn cấp (thiên tai, xung đột vũ trang, dịch bệnh). Không dùng cho các hoạt động hỗ trợ bình thường.

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 緊急 (khẩn cấp) + 支援 (hỗ trợ) + 物資 (hàng hóa/vật tư). Mỗi thành tố đều có nguồn gốc từ tiếng Hán cổ, nhưng được kết hợp thành cụm danh từ trong tiếng Nhật hiện đại.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các văn bản chính thức, báo cáo cứu trợ, hoặc thông tin truyền thông. Có thể thay thế bằng các từ tương đương như 'hàng cứu trợ' hoặc 'vật tư cứu trợ' tùy ngữ cảnh.

Phân tích từ

緊急
khẩn cấp
root
+
支援
hỗ trợ
root
+
物資
hàng hóa/vật tư
root
Từ Điển Nhật Việt
Xem thêm từ Japanese→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.