絶滅種のデータを整理する
"絶滅種のデータを整理する" có nghĩa là gì?
sắp xếp dữ liệu về loài đã tuyệt chủng博物館は絶滅種のデータを整理しています
Bảo tàng đang sắp xếp dữ liệu về loài đã tuyệt chủng
Cách dùng "絶滅種のデータを整理する" đúng?
trang trọng
sắp xếp, tổ chức hoặc quản lý dữ liệu về các loài đã tuyệt chủng
研究者は絶滅種のデータを整理し、生態系の変化を分析した
Các nhà nghiên cứu đã sắp xếp dữ liệu về loài đã tuyệt chủng và phân tích sự thay đổi của hệ sinh thái
Thường được sử dụng trong nghiên cứu sinh học, bảo tồn hoặc bảo tàng học
Mẹo hay
Từ vựng liên quan
Từ "絶滅種" có nghĩa là loài đã tuyệt chủng, thường được sử dụng trong nghiên cứu sinh học hoặc bảo tồn.
Phân tích từ
絶滅種
loài đã tuyệt chủng
rootデータ
dữ liệu
root整理する
sắp xếp, tổ chức
rootTừ Điển Nhật Việt