結果を公開する
"結果を公開する" có nghĩa là gì trong Vietnamese?
công bố kết quả会社は試験の結果を公開しました。
Công ty đã công bố kết quả của kỳ thi.
Cách dùng "結果を公開する" đúng: định nghĩa và ví dụ trong Vietnamese?
trang trọng
Công bố hoặc tiết lộ kết quả của một sự kiện, thí nghiệm, cuộc thi, hoặc quá trình nào đó.
選挙の結果を公開する予定です。
Chúng tôi dự định công bố kết quả bầu cử.
研究の結果を学会で公開しました。
Chúng tôi đã công bố kết quả nghiên cứu tại hội nghị khoa học.
Thường được sử dụng trong các bối cảnh chính thức như báo cáo kết quả của cuộc bầu cử, thí nghiệm khoa học, hoặc cuộc thi.
Ghi chú sử dụng
Cụm từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh chính thức, đặc biệt là khi cần thông báo kết quả của một sự kiện quan trọng.
Phân tích từ
結果
kết quả
root公開する
công bố
verbTừ Điển Nhật Việt