結婚
"結婚" có nghĩa là gì?
kết hôn彼らは来年結婚する予定です。
Họ dự định kết hôn vào năm sau.
Cách dùng "結婚" đúng?
Hành động lập gia đình, đăng ký kết hôn theo luật pháp hoặc phong tục xã hội.
彼らは結婚式を挙げたばかりです。
Họ vừa tổ chức lễ kết hôn xong.
結婚生活は二人で協力しなければなりません。
Cuộc sống hôn nhân cần có sự hợp tác của hai người.
Có thể dùng như danh từ (sự kết hôn) hoặc động từ (kết hôn, lập gia đình).
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sự khác biệt giữa 結婚 và 婚約
結婚 chỉ hành động kết hôn hoàn tất (đăng ký pháp lý hoặc lễ cưới), trong khi 婚約 (đính hôn) chỉ giai đoạn cam kết kết hôn trong tương lai gần. Ví dụ: 彼らは婚約したが、まだ結婚していない (Họ đã đính hôn nhưng chưa kết hôn).
Quy tắc vàng
Cách dùng trong câu
1. Danh từ: 結婚は大切な人生のイベントです (Kết hôn là sự kiện quan trọng trong đời). 2. Động từ: 来年結婚します (Năm sau tôi sẽ kết hôn).
Nguồn gốc từ
Từ ghép Hán-Nhật: 結 (kết) nghĩa là 'kết nối, gắn kết' + 婚 (hôn) nghĩa là 'hôn nhân'. Theo quan niệm truyền thống, hôn nhân là sự kết nối giữa hai gia đình thông qua việc kết đôi vợ chồng.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Nhật, 結婚 thường ám chỉ hành động đăng ký kết hôn hợp pháp hoặc lễ cưới, không nhất thiết bao gồm cả giai đoạn sống chung sau đó. Có thể dùng như danh từ (結婚) hoặc động từ (結婚する).