Looking up...
この映画は本当に素晴らしいです!
Bộ phim này thật tuyệt vời!
Tuyệt vời, tuyệt diệu, rất đẹp hoặc rất tốt
素晴らしい景色を見ました。
Tôi đã nhìn thấy cảnh tượng tuyệt vời.
素晴らしいアイデアですね!
Đây là ý tưởng tuyệt vời!
Dùng để miêu tả điều gì đó rất tốt, đẹp hoặc xuất sắc.
Từ này được hình thành từ hai kanji: 素 (sơ, có nghĩa là 'thật sự') và 晴 (tường, có nghĩa là 'trời quang').
Từ này thường được sử dụng để miêu tả điều gì đó rất tốt, đẹp hoặc xuất sắc. Có thể dùng trong cả ngữ cảnh chính thức và thông tục.