精算

seisan

"精算" có nghĩa là gì?

tính toán chính xác

電車の乗り過ごしで精算が必要になった。

Tôi phải tính toán chính xác vì đi quá ga xe điện.


Cách dùng "精算" đúng?

Tài chính
trang trọng

Tính toán lại số tiền chính xác dựa trên mức tiêu thụ thực tế (thường dùng trong vận tải, tiện ích, dịch vụ trả sau).

タクシーの運賃は距離と時間で精算される。

Tiền taxi được tính toán chính xác dựa trên quãng đường và thời gian.

水道料金は使用量に応じて精算される。

Tiền nước được tính toán chính xác theo lượng sử dụng.

Thường dùng trong ngữ cảnh dịch vụ công cộng (xe bus, tàu điện, taxi) hoặc tiện ích (điện, nước, gas) khi chi phí ban đầu chỉ là ước tính. Khác với 計算 (tính toán chung) hay 清算 (thanh lý, giải quyết dứt điểm).

Cụm từ kết hợp

精算機máy tính tiền chính xác精算額số tiền tính toán chính xác精算料phí tính toán chính xác

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

過剰精算cụm từ
tính toán thừa (số tiền trả quá mức)
不足精算cụm từ
tính toán thiếu (số tiền trả thiếu)

Mẹo hay

Phân biệt 精算 vs 清算

精算 nhấn mạnh vào 'tính toán chính xác dựa trên đo lường' (ví dụ: tiền taxi theo km), còn 清算 nhấn mạnh vào 'thanh lý, giải quyết dứt điểm' (ví dụ: thanh lý hợp đồng, giải quyết nợ).

Quy tắc vàng

Ngữ cảnh sử dụng

精算 luôn gắn liền với 'số liệu đo lường thực tế' (quãng đường, thời gian, lượng tiêu thụ). Nếu không có cơ sở đo lường, dùng 計算 hoặc 概算.

Nguồn gốc từ

Ghép từ kanji 精 (chính xác, tinh tế) + 算 (tính toán). Ý nghĩa ban đầu là 'tính toán tỉ mỉ', sau mở rộng sang ngữ cảnh thanh toán dựa trên đo lường thực tế.

Ghi chú sử dụng

Không dùng thay thế cho 'thanh toán' (支払い) hay 'tính tiền' (会計) trong ngữ cảnh thông thường. Thường xuất hiện trong biển báo (例: '精算所' - nơi thanh toán bổ sung) hoặc thủ tục hành chính.

Phân tích từ

精
chính xác, tinh tế
root
+
算
tính toán
root
Từ Điển Nhật Việt