等しい
"等しい" có nghĩa là gì?
bằng nhauこの二つの物は等しいです
Hai vật này bằng nhau
Cách dùng "等しい" đúng?
trang trọng
Có cùng giá trị, số lượng, hoặc tính chất
彼らの意見は等しい重みを持つ
Các ý kiến của họ có cùng trọng lượng
Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc kỹ thuật
Nguồn gốc từ
Từ Hán-Việt 'đẳng' (等) có nghĩa là 'bằng, ngang bằng'
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Nhật, '等しい' thường dùng để so sánh tính chất hoặc giá trị giữa các đối tượng
Phân tích từ
等
bằng, ngang bằng
rootしい
tính từ
suffixTừ Điển Nhật Việt