Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 競合他社の存続阻害

競合他社の存続阻害

kyōgō-tasha no sonzoku soga

"競合他社の存続阻害" có nghĩa là gì trong Vietnamese?

cản trở sự tồn tại của đối thủ cạnh tranh

競合他社の存続阻害を目的とした買収戦略が議論された。

Chiến lược mua bán nhằm mục đích cản trở sự tồn tại của đối thủ cạnh tranh đã được thảo luận.


Cách dùng "競合他社の存続阻害" đúng: định nghĩa và ví dụ trong Vietnamese?

Kinh doanh
trang trọng

Hành động ngăn cản đối thủ cạnh tranh tiếp tục hoạt động kinh doanh hoặc tồn tại trên thị trường thông qua các biện pháp pháp lý, tài chính hoặc chiến lược kinh doanh.

A社は競合他社B社の存続阻害を狙い、特許訴訟を起こした。

Công ty A khởi kiện công ty đối thủ B nhằm mục đích ngăn cản sự tồn tại của B.

競合他社の存続阻害は独占禁止法に抵触する可能性がある。

Việc cản trở sự tồn tại của đối thủ cạnh tranh có thể vi phạm luật chống độc quyền.

Thuật ngữ thường xuất hiện trong các vụ kiện tụng doanh nghiệp, thâu tóm cổ phần, hoặc cạnh tranh không lành mạnh.

Cụm từ kết hợp

競合他社の存続阻害行為hành vi cản trở sự tồn tại của đối thủ cạnh tranh存続阻害リスクrủi ro cản trở sự tồn tại競合他社排除loại bỏ đối thủ cạnh tranh

Từ đồng nghĩa

競合他社排除競合阻止市場排除行為

Từ trái nghĩa

公正競争市場参入促進

Cụm từ liên quan

不当な取引制限cụm từ
hạn chế giao dịch bất hợp pháp
独占的行為cụm từ
hành vi độc quyền

Mẹo hay

Phân biệt '存続阻害' và '競争排除'

'存続阻害' nhấn mạnh vào việc ngăn cản sự tồn tại (không chỉ cạnh tranh), trong khi '競争排除' tập trung vào loại bỏ đối thủ khỏi thị trường. Thuật ngữ đầu tiên mang tính pháp lý mạnh hơn.

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý

Khi sử dụng thuật ngữ này trong văn bản pháp lý hoặc tài liệu doanh nghiệp, cần dẫn chiếu đến các điều khoản luật chống độc quyền cụ thể (ví dụ: Luật Cạnh tranh Việt Nam Điều 13).

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 競合 (kyōgō, cạnh tranh) + 他社 (tasha, công ty khác) + 存続 (sonzoku, tồn tại) + 阻害 (soga, cản trở).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc kinh doanh khi đề cập đến các hành động có thể vi phạm luật chống độc quyền. Cần phân biệt với 'cạnh tranh lành mạnh' (健全な競争).

Phân tích từ

競合
cạnh tranh
root
+
他社
công ty khác (đối thủ)
root
+
の
của (sở hữu cách)
grammar
+
存続
tồn tại
root
+
阻害
cản trở
root
Từ Điển Nhật Việt
Xem thêm từ Japanese→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.