Looking up...
競合他社の存続阻害を目的とした買収戦略が議論された。
Chiến lược mua bán nhằm mục đích cản trở sự tồn tại của đối thủ cạnh tranh đã được thảo luận.
Hành động ngăn cản đối thủ cạnh tranh tiếp tục hoạt động kinh doanh hoặc tồn tại trên thị trường thông qua các biện pháp pháp lý, tài chính hoặc chiến lược kinh doanh.
A社は競合他社B社の存続阻害を狙い、特許訴訟を起こした。
Công ty A khởi kiện công ty đối thủ B nhằm mục đích ngăn cản sự tồn tại của B.
競合他社の存続阻害は独占禁止法に抵触する可能性がある。
Việc cản trở sự tồn tại của đối thủ cạnh tranh có thể vi phạm luật chống độc quyền.
Thuật ngữ thường xuất hiện trong các vụ kiện tụng doanh nghiệp, thâu tóm cổ phần, hoặc cạnh tranh không lành mạnh.
'存続阻害' nhấn mạnh vào việc ngăn cản sự tồn tại (không chỉ cạnh tranh), trong khi '競争排除' tập trung vào loại bỏ đối thủ khỏi thị trường. Thuật ngữ đầu tiên mang tính pháp lý mạnh hơn.
Khi sử dụng thuật ngữ này trong văn bản pháp lý hoặc tài liệu doanh nghiệp, cần dẫn chiếu đến các điều khoản luật chống độc quyền cụ thể (ví dụ: Luật Cạnh tranh Việt Nam Điều 13).
Từ ghép Hán-Nhật: 競合 (kyōgō, cạnh tranh) + 他社 (tasha, công ty khác) + 存続 (sonzoku, tồn tại) + 阻害 (soga, cản trở).
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc kinh doanh khi đề cập đến các hành động có thể vi phạm luật chống độc quyền. Cần phân biệt với 'cạnh tranh lành mạnh' (健全な競争).