社会構造
"社会構造" có nghĩa là gì?
cấu trúc xã hộiこの社会構造は不平等を助長している
Cấu trúc xã hội này đang thúc đẩy bất bình đẳng
Cách dùng "社会構造" đúng?
trang trọng
Cách tổ chức và phân cấp của một xã hội, bao gồm các hệ thống, quy tắc, và mối quan hệ giữa các nhóm và cá nhân
日本の社会構造は伝統的な階層を反映している
Cấu trúc xã hội của Nhật Bản phản ánh các tầng lớp truyền thống
Thường được phân tích trong xã hội học để hiểu cách xã hội hoạt động và phát triển
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh học thuật hơn là trong cuộc sống hàng ngày
Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn
Không nên nhầm lẫn với '社会制度' (hệ thống xã hội), mặc dù hai từ có liên quan
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ '社会' (xã hội) và '構造' (cấu trúc), bắt nguồn từ Hán Việt
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các nghiên cứu xã hội học và chính trị
Phân tích từ
社会
xã hội
root構造
cấu trúc
rootTừ Điển Nhật Việt