確認を要する

kakunin o yō suruÂm Hán-Việtxác nhận

"確認を要する" có nghĩa là gì?

cần phải xác nhận

この手続きは確認を要する

Thủ tục này cần phải xác nhận


Cách dùng "確認を要する" đúng?

trang trọng

Yêu cầu hoặc cần phải xác nhận một điều gì đó để đảm bảo chính xác hoặc xác thực

この契約書は弁護士の確認を要する

Hợp đồng này cần phải được luật sư xác nhận

このデータは専門家の確認を要する

Dữ liệu này cần phải được chuyên gia xác nhận

Thường dùng trong các tình huống chính thức hoặc chuyên nghiệp

Cụm từ kết hợp

専門家の確認を要するcần phải được chuyên gia xác nhận弁護士の確認を要するcần phải được luật sư xác nhận

Từ trái nghĩa

Ghi chú sử dụng

Dùng trong các tình huống cần xác nhận chính xác thông tin hoặc thủ tục

Phân tích từ

確認
xác nhận
root
+
を
tối hiểu là
particle
+
要する
cần phải
verb
Từ Điển Nhật Việt