確定
"確定" có nghĩa là gì trong Vietnamese?
xác định契約が確定した。
Hợp đồng đã được xác định.
Cách dùng "確定" đúng: định nghĩa và ví dụ trong Vietnamese?
trang trọng
quyết định chắc chắn, không thay đổi; trở thành chính thức
試合の結果が確定した。
Kết quả trận đấu đã được xác định.
彼は確定申告をした。
Anh ấy đã làm khai thuế xác định.
Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, tài chính, hoặc quyết định quan trọng.
trang trọng
sự chắc chắn, sự xác nhận
この計画には確定が必要だ。
Kế hoạch này cần sự xác nhận.
Mẹo hay
Phân biệt 確定 vs 決定
確定 nhấn mạnh tính chắc chắn, không thay đổi sau khi đã được quyết định (ví dụ: hợp đồng đã ký kết). 決定 nhấn mạnh hành động quyết định (ví dụ: quyết định làm gì đó).
Quy tắc vàng
Khi nào dùng 確定?
Dùng khi điều gì đó đã trở nên chính thức, không thể thay đổi hoặc khi hoàn tất một thủ tục pháp lý/tài chính.
Nguồn gốc từ
Từ Hán tự 確 (xác, chắc chắn) + 定 (định, xác định).
Ghi chú sử dụng
Dùng trong ngữ cảnh trang trọng, không dùng trong giao tiếp thân mật hàng ngày.
Phân tích từ
確
chắc chắn
kanji定
xác định
kanjiTừ Điển Nhật Việt