眩しい

mabushii

"眩しい" có nghĩa là gì trong Vietnamese?

chói mắt

太陽が眩しい。

Mặt trời chói mắt quá.


Cách dùng "眩しい" đúng: định nghĩa và ví dụ trong Vietnamese?

neutral

Ánh sáng mạnh đến mức gây khó chịu cho mắt, khiến người ta phải nheo mắt hoặc nhắm mắt lại.

雪の反射が眩しくて、目を開けていられない。

Ánh phản xạ từ tuyết chói mắt quá nên không thể mở mắt được.

彼女の笑顔は、まるで太陽のように眩しい。

Nụ cười của cô ấy chói mắt như mặt trời vậy.

Thường dùng để miêu tả ánh sáng mạnh (mặt trời, đèn pha, tuyết phản chiếu) hoặc vẻ đẹp, tài năng khiến người khác cảm thấy ngưỡng mộ, choáng ngợp.

Cụm từ kết hợp

目が眩むmờ mắt, hoa mắt眩しい光ánh sáng chói mắt眩しいばかりのchói lọi, rực rỡ không thể nhìn thẳng

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

目がくらむcụm từ
choáng ngợp, không thể nhìn rõ do ánh sáng quá mạnh hoặc cảm xúc quá mạnh

Mẹo hay

Phân biệt 眩しい và まぶしい

Cả hai đều có nghĩa là 'chói mắt', nhưng 眩しい thiên về cảm giác khó chịu do ánh sáng mạnh, trong khi まぶしい mang sắc thái trang trọng hơn, thường dùng trong văn viết hoặc thơ ca. Ví dụ: 太陽がまぶしい (Mặt trời thật rực rỡ) nghe trang nhã hơn 太陽が眩しい.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 眩しい

Dùng khi ánh sáng gây khó chịu cho mắt (mặt trời, đèn pha, tuyết phản chiếu) hoặc khi muốn miêu tả sự nổi bật đến mức khiến người khác choáng ngợp (vẻ đẹp, tài năng). Không dùng để miêu tả ánh sáng dịu dàng hay dễ chịu.

Nguồn gốc từ

Ghép từ kanji 眩 (mắt hoa, chóng mặt) +しい (đuôi tính từ chỉ trạng thái mạnh). 眩 xuất phát từ chữ Hán 眩, nghĩa gốc là 'mờ mắt, hoa mắt', sau này kết hợp vớiしい tạo thành từ miêu tả cảm giác chói mắt.

Ghi chú sử dụng

Dùng trong cả ngữ cảnh vật lý (ánh sáng) và trừu tượng (vẻ đẹp, tài năng). Trong văn nói, có thể dùng 眩しい như một lời khen ngợi về sự nổi bật (ví dụ: 'Cô ấy thật chói lọi trong bộ váy đó!').

Phân tích từ

眩
mờ mắt, chóng mặt
root
+
しい
đuôi tính từ chỉ trạng thái mạnh
suffix
Từ Điển Nhật Việt