Looking up...
彼は小さなミスを目をつぶって済ませた。
Anh ấy lờ đi lỗi nhỏ đó.
lờ đi, bỏ qua một vấn đề, lỗi lầm hoặc sai sót mà không xử lý hoặc quan tâm đến nó.
上司は部下の軽微なミスを目をつぶって済ませた。
Cấp trên lờ đi lỗi nhỏ của cấp dưới.
彼は交通違反を目をつぶってもらうために、警察官にお金を渡した。
Anh ấy đưa tiền cho cảnh sát để họ lờ đi lỗi vi phạm giao thông.
Thường dùng trong ngữ cảnh xã hội hoặc công việc khi muốn nhấn mạnh sự bỏ qua chủ động hoặc thỏa hiệp.
Cụm từ này thường xuất hiện trong các tình huống giao tiếp hàng ngày khi bạn muốn nhấn mạnh sự bỏ qua một lỗi nhỏ hoặc không quan trọng. Ví dụ: 'Anh ấy lờ đi lỗi nhỏ của tôi vì biết tôi đang bận.'
'目をつぶって済ませる' nhấn mạnh sự chủ động bỏ qua, trong khi '見逃す' có thể mang nghĩa vô tình bỏ lỡ. Ví dụ: 'Tôi lờ đi lỗi của anh ấy.' (chủ động) vs 'Tôi lỡ bỏ lỡ lỗi của anh ấy.' (vô tình).
Từ ghép của '目をつぶる' (nhắm mắt) và '済ませる' (hoàn thành, giải quyết). '目をつぶる' vốn có nghĩa đen là nhắm mắt, nhưng trong ngữ cảnh này mang nghĩa bóng là bỏ qua, lờ đi. Cụm từ thể hiện hành động chủ động làm ngơ một vấn đề.
Thường dùng trong ngữ cảnh xã hội hoặc công việc khi muốn nhấn mạnh sự bỏ qua chủ động hoặc thỏa hiệp. Không nên dùng trong ngữ cảnh pháp lý trang trọng.