白菜

hakusai

"白菜" có nghĩa là gì?

bắp cải thảo

今日の夕飯は白菜の鍋にしよう。

Bữa tối nay mình nấu lẩu bắp cải thảo nhé.


Cách dùng "白菜" đúng?

chung

Loại rau cải có lá xanh nhạt, cuốn chặt, thường dùng trong các món lẩu, xào hoặc muối chua.

白菜は栄養価が高く、ビタミンCが豊富です。

Bắp cải thảo có giá trị dinh dưỡng cao, giàu vitamin C.

Thường được bán quanh năm ở Việt Nam, nhưng mùa đông là thời điểm trồng trọt thuận lợi nhất.

Cụm từ kết hợp

白菜の鍋lẩu bắp cải thảo白菜炒めbắp cải xào白菜の漬物dưa bắp cải muối chua

Từ đồng nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 白菜 và キャベツ

白菜 (hakusai) có lá xanh nhạt, cuốn chặt, thường dùng trong lẩu. キャベツ (cabbage) có lá xanh đậm hơn, cuốn lỏng, thường dùng xào hoặc làm salad.

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 白 (bạch, trắng) + 菜 (thái, rau). Chỉ loại rau cải có lá xanh nhạt, khác với cải bắp (キャベツ) có lá xanh đậm hơn.

Ghi chú sử dụng

Tại Nhật Bản, 白菜 là nguyên liệu phổ biến trong ẩm thực mùa đông. Tại Việt Nam, loại rau này thường được gọi là 'bắp cải thảo' để phân biệt với 'bắp cải' (cải bắp, cabbage).

Phân tích từ

白
trắng
root
+
菜
rau
root
Từ Điển Nhật Việt