登録
đăng kýこのウェブサイトに登録する必要があります。
Bạn cần đăng ký trên trang web này.
Hành động ghi tên vào danh sách chính thức để được công nhận, tham gia hoặc sử dụng dịch vụ.
新入生は学生証を登録しなければなりません。
Tân sinh viên phải đăng ký thẻ sinh viên.
銀行口座を登録する手続きは簡単です。
Thủ tục đăng ký tài khoản ngân hàng rất đơn giản.
Thường đi kèm với các danh từ chỉ đối tượng đăng ký như tài khoản, thông tin cá nhân, sản phẩm, v.v.
Sự ghi nhận chính thức trong hệ thống, danh sách hoặc cơ sở dữ liệu.
このシステムには100万件の登録があります。
Hệ thống này có 1 triệu hồ sơ đăng ký.
Trong lĩnh vực công nghệ, thường ám chỉ dữ liệu đã được lưu trữ trong hệ thống.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 登録 và 登記
'登録' thường dùng cho các hành động đăng ký mang tính tạm thời hoặc trực tuyến (ví dụ: đăng ký tài khoản), trong khi '登記' thiên về các thủ tục pháp lý lâu dài (ví dụ: đăng ký đất đai, kết hôn).
Quy tắc vàng
Kết hợp với danh từ chỉ đối tượng
登録 luôn đi kèm với một danh từ chỉ đối tượng đăng ký (thông tin, tài khoản, sản phẩm). Không dùng trơ trọi '登録' mà không có bổ ngữ: 例: ✅ 'メールアドレスを登録する' (đúng), ❌ '登録する' (sai).
Nguồn gốc từ
Từ ghép của hai kanji: 登 (とう, 'leo lên', 'ghi chép') và 録 (ろく, 'ghi lại', 'lưu trữ'). Ban đầu mang nghĩa ghi chép chính thức trong lịch sử Nhật Bản (như ghi chép dân số), sau lan rộng sang nghĩa đăng ký hiện đại.
Ghi chú sử dụng
Dùng phổ biến trong các tình huống hành chính, công nghệ, giáo dục. Có thể kết hợp với nhiều danh từ (登録情報, 登録手続き) hoặc dùng như động từ (登録する). Trong tiếng Việt, 'đăng ký' có thể thay thế bằng 'ghi danh' trong ngữ cảnh giáo dục (đăng ký lớp học).