痛み止め

いたみどめ

"痛み止め" có nghĩa là gì?

thuốc giảm đau

頭痛がひどいので、痛み止めを飲みました。

Vì đau đầu dữ dội nên tôi đã uống thuốc giảm đau.


Cách dùng "痛み止め" đúng?

Y học
Y học

thuốc giảm đau, thuốc trị đau nhức

歯医者に行ったら、痛み止めを処方された。

Sau khi đến nha sĩ, tôi được kê đơn thuốc giảm đau.

このクリームは筋肉痛に効く痛み止めです。

Kem này là thuốc giảm đau hiệu quả cho chứng đau cơ.

Thường dùng trong ngữ cảnh y tế hoặc khi mua thuốc tự động. Không dùng cho thuốc có tác dụng giảm đau nhẹ như paracetamol thông thường.

Cụm từ kết hợp

痛み止めを飲むuống thuốc giảm đau痛み止めを処方するkê đơn thuốc giảm đau痛み止めを塗るthoa thuốc giảm đau (dạng bôi)

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 痛み止め với các loại thuốc giảm đau khác

痛み止め thường ám chỉ các thuốc giảm đau mạnh hơn (như NSAIDs hoặc opioid), trong khi các loại thuốc giảm đau thông thường như paracetamol sẽ được gọi là '解熱剤' (thuốc hạ sốt) hoặc '鎮痛剤' (thuốc giảm đau nhẹ).

Quy tắc vàng

Sử dụng đúng ngữ cảnh y tế

痛み止め luôn đi kèm với ngữ cảnh y tế hoặc khi mua thuốc theo toa. Không dùng trong các tình huống đau nhẹ thông thường.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của hai từ tiếng Nhật: 痛み (いたみ - 'đau') + 止め (どめ - 'ngừng, cản'). 止め ở đây là dạng rút gọn của 止める (とめる - 'ngừng lại, ngăn chặn'), thể hiện chức năng của thuốc là ngăn chặn cơn đau.

Ghi chú sử dụng

Thuốc giảm đau trong tiếng Nhật thường được chia thành nhiều loại tùy theo mức độ đau và vị trí đau. 痛み止め thường ám chỉ các thuốc giảm đau mạnh hơn paracetamol, ví dụ như NSAIDs (ibuprofen, aspirin) hoặc opioid (trong trường hợp đau nặng). Không dùng để chỉ các loại thuốc giảm đau thông thường như paracetamol.

Phân tích từ

痛み
đau, sự đau đớn
noun
+
止め
sự ngăn chặn, ngừng lại
noun (trong trường hợp này)
Từ Điển Nhật Việt