痛みを伴う

itami o tomonau

"痛みを伴う" có nghĩa là gì?

đi kèm nỗi đau

このプロセスは痛みを伴う改革だ。

Quá trình cải cách này đi kèm nỗi đau.


Cách dùng "痛みを伴う" đúng?

trang trọng

đi kèm nỗi đau, khó khăn hoặc tổn thương

手術後の回復には痛みを伴うことが多い。

Quá trình hồi phục sau phẫu thuật thường đi kèm nỗi đau.

彼の失敗は多大な痛みを伴う教訓となった。

Thất bại của anh ấy trở thành bài học đắt giá đi kèm nỗi đau lớn.

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành y tế, tâm lý. Có thể dịch theo nghĩa bóng (khó khăn, tổn thương) hoặc nghĩa đen (đau đớn về thể xác).

Cụm từ kết hợp

痛みを伴う改革cải cách đi kèm nỗi đau痛みを伴う経験trải nghiệm đau đớn痛みを伴う治療điều trị gây đau đớn

Cụm từ liên quan

痛みを和らげるcụm từ
làm dịu nỗi đau
痛みを我慢するcụm từ
chịu đựng nỗi đau

Mẹo hay

Phân biệt nghĩa đen và nghĩa bóng

痛みを伴う có thể dùng theo nghĩa đen (đau đớn thể xác) hoặc nghĩa bóng (khó khăn, tổn thương tinh thần). Ví dụ: 手術は痛みを伴う (nghĩa đen) vs 解雇は痛みを伴う改革だ (nghĩa bóng).

Quy tắc vàng

Không dùng cho trải nghiệm tích cực

Cụm này chỉ dùng cho những trải nghiệm tiêu cực, đau đớn, hoặc khó khăn. Không dùng để miêu tả niềm vui, thành công, hoặc sự thoải mái.

Nguồn gốc từ

痛み (itami) = 'nỗi đau' (từ kanji 痛 'đau' + み 'trạng thái'); 伴う (tomonau) = 'đi kèm, theo sau' (từ kanji 伴 'bạn đồng hành'). Cả cụm diễn tả mối quan hệ tất yếu giữa hai sự việc: một hành động/sự kiện (thường tiêu cực) và nỗi đau/kho khăn đi kèm.

Ghi chú sử dụng

Dùng để nhấn mạnh tính không thể tránh khỏi của nỗi đau/kho khăn trong một quá trình. Thường xuất hiện trong văn viết trang trọng, báo cáo y tế, hoặc phân tích xã hội. Không dùng trong ngữ cảnh vui vẻ hay tích cực.

Phân tích từ

痛み
nỗi đau (thể xác hoặc tinh thần)
noun
+
を伴う
đi kèm, theo sau
verb phrase
Từ Điển Nhật Việt