痛み
"痛み" có nghĩa là gì trong Vietnamese?
đauこの病気は大きな痛みを伴います。
Bệnh này đi kèm với đau lớn.
Cách dùng "痛み" đúng: định nghĩa và ví dụ trong Vietnamese?
trang trọng
đau, cảm giác đau đớn
手の痛みがひどいです。
Đau tay thật dữ.
常に身体的な痛みを指す
Mẹo hay
注意
痛みは必ずしも身体的なものだけではなく、感情的な痛みも含む場合がある
Nguồn gốc từ
痛 (itami) - cảm giác đau đớn,苦 (ku) - đau苦
Ghi chú sử dụng
一般的に身体的な痛みを指す
Phân tích từ
痛
đau
rootTừ Điển Nhật Việt