病院を訪れる
"病院を訪れる" có nghĩa là gì?
đến bệnh viện先週、祖母が病院を訪れました。
Tuần trước, tôi đã đến bệnh viện thăm bà ngoại.
Cách dùng "病院を訪れる" đúng?
đến thăm bệnh viện vì mục đích cá nhân (thăm người thân, khám bệnh, v.v.)
病院を訪れるときは、必ず予約をしましょう。
Khi đến bệnh viện, hãy nhớ đặt lịch hẹn trước.
彼は病院を訪れて、新しい治療法について医師と話した。
Anh ấy đến bệnh viện để nói chuyện với bác sĩ về phương pháp điều trị mới.
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi nói về việc thăm bệnh viện vì lý do sức khỏe hoặc thăm người thân.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 病院を訪れる và 病院に行く
病院を訪れる thường mang sắc thái trang trọng hoặc nhấn mạnh vào hành động thăm viếng (như thăm người thân, bác sĩ), trong khi 病院に行く đơn thuần chỉ hành động di chuyển đến bệnh viện (có thể vì bất kỳ lý do gì). Ví dụ: - 病院を訪れる: 病院を訪れて、お見舞いに行った (Tôi đến bệnh viện thăm người bệnh). - 病院に行く: 病院に行って、薬をもらった (Tôi đến bệnh viện để lấy thuốc).
Quy tắc vàng
Khi nào dùng 病院を訪れる?
Sử dụng 病院を訪れる khi: 1. Nói về việc thăm bệnh viện vì lý do cá nhân (thăm người thân, bạn bè đang điều trị). 2. Ngữ cảnh trang trọng hoặc nhấn mạnh vào hành động thăm viếng. 3. Không dùng để chỉ hành động đi khám bệnh định kỳ (dùng 病院に通う thay thế).
Nguồn gốc từ
病院 (bệnh viện) là từ Hán-Việt kết hợp giữa 病 (bệnh, nghĩa là 'bệnh tật') và 院 (viện, nghĩa là 'cơ sở y tế'). 訪れる (phỏng, nghĩa là 'ghé thăm') là động từ thể hiện hành động thăm viếng. Cụm từ này ghép nghĩa đen là 'ghé thăm bệnh viện', nhưng trong tiếng Nhật thường mang ý nghĩa trang trọng hơn so với '病院に行く' (đơn thuần là 'đi đến bệnh viện').
Ghi chú sử dụng
1. Trong tiếng Nhật, '病院を訪れる' thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi nói về việc thăm bệnh viện vì lý do sức khỏe hoặc thăm người thân. Không dùng để chỉ hành động đi khám bệnh định kỳ (thường dùng '病院に通う' cho trường hợp này). 2. Trong tiếng Việt, có thể dịch là 'đến bệnh viện' hoặc 'ghé thăm bệnh viện' tùy ngữ cảnh. 'Ghé thăm' thường dùng khi thăm người thân, trong khi 'đến bệnh viện' có thể dùng cho mọi trường hợp.