Looking up...
彼は優しい男性です
Anh ấy là một người đàn ông tốt bụng
người đàn ông, nam giới
この会社は男性の従業員が多い
Công ty này có nhiều nhân viên nam giới
Dùng để chỉ giới tính nam trong các tình huống chính thức hoặc chuyên nghiệp.
Từ Hán-Việt 'nam tính' (男 + 性), trong đó 'nam' (男) có nghĩa là 'nam giới', 'tính' (性) có nghĩa là 'giới tính'.
Trong tiếng Nhật, '男性' thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức hơn so với '男の人'.