理科

rika

"理科" có nghĩa là gì?

khoa học tự nhiên

子供の頃、理科が好きだった。

Hồi nhỏ, tôi thích môn khoa học tự nhiên.


Cách dùng "理科" đúng?

trang trọng

Môn học nghiên cứu về các hiện tượng tự nhiên, bao gồm vật lý, hóa học, sinh học, thiên văn học và khoa học Trái Đất.

理科の実験では、水と油が混ざらないことを学びました。

Trong thí nghiệm khoa học tự nhiên, tôi đã học được rằng nước và dầu không hòa trộn với nhau.

Tại Nhật Bản, '理科' là tên gọi chính thức của môn khoa học tự nhiên trong chương trình giáo dục phổ thông, tương đương với 'Science' trong hệ thống giáo dục phương Tây.

Cụm từ kết hợp

理科の授業tiết học khoa học tự nhiên理科室phòng thí nghiệm khoa học理科の先生giáo viên môn khoa học tự nhiên

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

理科系cụm từ
khối khoa học tự nhiên (trong giáo dục)

Mẹo hay

Phân biệt '理科' và '科学'

'理科' (rika) là tên gọi chính thức của môn học khoa học tự nhiên trong trường học Nhật Bản, bao gồm các lĩnh vực cụ thể như vật lý, hóa học. Trong khi đó, '科学' (kagaku) là thuật ngữ rộng hơn, chỉ chung khoa học nói chung (bao gồm cả khoa học xã hội). Tại Việt Nam, cả hai đều có thể dịch là 'khoa học', nhưng ngữ cảnh sử dụng sẽ khác nhau.

Quy tắc vàng

Sử dụng '理科' trong ngữ cảnh giáo dục

Từ '理科' chủ yếu được sử dụng trong các văn bản giáo dục, sách giáo khoa hoặc khi đề cập đến hệ thống giáo dục Nhật Bản. Trong giao tiếp hàng ngày tại Việt Nam, người ta thường sử dụng 'môn khoa học tự nhiên' hoặc 'môn tự nhiên' thay vì phiên âm trực tiếp.

Nguồn gốc từ

Từ '理科' trong tiếng Nhật được cấu tạo từ hai kanji: '理' (lý, nghĩa là 'lý luận', 'quy luật') và '科' (khoa, nghĩa là 'ngành học', 'môn học'). Kết hợp lại, '理科' mang nghĩa đen là 'ngành học về lý luận tự nhiên', tức là khoa học tự nhiên.

Ghi chú sử dụng

Tại Việt Nam, khái niệm tương đương phổ biến nhất là 'khoa học tự nhiên', nhưng trong bối cảnh giáo dục, người ta thường sử dụng thuật ngữ 'môn khoa học' hoặc 'môn tự nhiên' tùy theo chương trình học. '理科' chủ yếu được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc khi đề cập đến hệ thống giáo dục Nhật Bản.

Phân tích từ

理
lý luận, quy luật
root
+
科
ngành học, môn học
root
Từ Điển Nhật Việt