獣医

jūi

"獣医" có nghĩa là gì?

bác sĩ thú y

この猫は獣医さんに診てもらいました。

Con mèo này đã được bác sĩ thú y khám.


Cách dùng "獣医" đúng?

Y học
trang trọng

Bác sĩ chuyên điều trị bệnh cho động vật.

獣医は動物の健康を管理します。

Bác sĩ thú y quản lý sức khỏe của động vật.

犬を獣医に連れて行きました。

Tôi đã đưa chú chó đến bác sĩ thú y.

Từ này được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực y tế động vật, bao gồm cả thú cưng và động vật nuôi.

Cụm từ kết hợp

獣医になるtrở thành bác sĩ thú y獣医学ngành thú y獣医師bác sĩ thú y (cách gọi chính thức)動物病院bệnh viện thú y

Từ đồng nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 獣医 và 獣医師

獣医 là từ viết tắt thông dụng, trong khi 獣医師 là cách gọi đầy đủ và trang trọng hơn. Giống như 'bác sĩ' vs 'bác sĩ y khoa' trong tiếng Việt.

Quy tắc vàng

Sử dụng từ vựng chính xác theo lĩnh vực

Khi nói về ngành học hoặc nghề nghiệp chính thức, nên dùng 獣医師. Khi nói chuyện hàng ngày hoặc trong ngữ cảnh không chính thức, 獣医 là lựa chọn phổ biến hơn.

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 獣 (thú) + 医 (y) nghĩa là 'bác sĩ động vật'. 獣 xuất phát từ chữ Hán 獸 (thú) chỉ động vật nói chung, 医 xuất phát từ chữ Hán 醫 (y) nghĩa là 'thầy thuốc'.

Ghi chú sử dụng

Từ này được sử dụng trong cả ngữ cảnh chuyên nghiệp (bệnh viện thú y, phòng khám) và giao tiếp hàng ngày khi nói về việc chăm sóc sức khỏe động vật.

Phân tích từ

獣
động vật
root
+
医
thầy thuốc, y học
root
Từ Điển Nhật Việt