Looking up...
父は毎朝新聞を読みます。
Bố tôi đọc báo mỗi sáng.
người đàn ông có con
父は医者です。
Bố tôi là bác sĩ.
私の父は50歳です。
Bố tôi năm nay 50 tuổi.
Dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc viết. Trong giao tiếp hàng ngày, thường dùng từ 'bố' hoặc 'ba' (phương ngữ miền Nam).
父 (chichi) là cách nói trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc khi đề cập đến cha của người khác một cách lịch sự. お父さん (otōsan) là cách gọi thân mật, dùng khi nói chuyện trực tiếp với cha mình hoặc nhắc đến cha của người khác một cách gần gũi.
Dùng trong ngữ cảnh trang trọng, văn viết, hoặc khi đề cập đến cha của người khác một cách lịch sự. Không dùng để gọi trực tiếp cha mình.
Từ Hán Việt 'phụ', nghĩa gốc là 'cha' trong gia đình. Trong tiếng Nhật, '父' (chichi) là cách nói trang trọng, trong khi 'お父さん' (otōsan) là cách gọi thân mật.
Từ '父' thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng. Trong giao tiếp hàng ngày, người Nhật thường dùng 'お父さん' (otōsan) để gọi cha mình hoặc nói về cha của người khác một cách thân mật. Không dùng '父' để gọi trực tiếp cha mình trừ khi trong ngữ cảnh rất trang trọng.