Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 父

父

chichi
bố

父は毎朝新聞を読みます。

Bố tôi đọc báo mỗi sáng.


trang trọng

người đàn ông có con

父は医者です。

Bố tôi là bác sĩ.

私の父は50歳です。

Bố tôi năm nay 50 tuổi.

Dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc viết. Trong giao tiếp hàng ngày, thường dùng từ 'bố' hoặc 'ba' (phương ngữ miền Nam).

Cụm từ kết hợp

父の日Ngày của Cha父親người cha

Từ đồng nghĩa

お父さん父親おやじ

Từ trái nghĩa

母母親

Mẹo hay

Phân biệt 父 (chichi) và お父さん (otōsan)

父 (chichi) là cách nói trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc khi đề cập đến cha của người khác một cách lịch sự. お父さん (otōsan) là cách gọi thân mật, dùng khi nói chuyện trực tiếp với cha mình hoặc nhắc đến cha của người khác một cách gần gũi.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 父 (chichi)?

Dùng trong ngữ cảnh trang trọng, văn viết, hoặc khi đề cập đến cha của người khác một cách lịch sự. Không dùng để gọi trực tiếp cha mình.

Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt 'phụ', nghĩa gốc là 'cha' trong gia đình. Trong tiếng Nhật, '父' (chichi) là cách nói trang trọng, trong khi 'お父さん' (otōsan) là cách gọi thân mật.

Ghi chú sử dụng

Từ '父' thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng. Trong giao tiếp hàng ngày, người Nhật thường dùng 'お父さん' (otōsan) để gọi cha mình hoặc nói về cha của người khác một cách thân mật. Không dùng '父' để gọi trực tiếp cha mình trừ khi trong ngữ cảnh rất trang trọng.

Phân tích từ

父
cha
root
Từ Điển Nhật Việt
Xem thêm từ Japanese→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.