熱波
"熱波" có nghĩa là gì?
đợt nhiệt今年の夏は熱波が続いている。
Mùa hè năm nay đang tiếp tục có đợt nhiệt.
Cách dùng "熱波" đúng?
trang trọng
Hiện tượng thời tiết khi nhiệt độ cao kéo dài, thường đi kèm với độ ẩm thấp và cảm giác nóng bức.
熱波の影響で山火事が増えた。
Do đợt nhiệt, các vụ cháy rừng đã tăng lên.
Thường xuất hiện trong các bản tin thời tiết và báo cáo khí tượng.
Từ Điển Nhật Việt