照らす

terasu

"照らす" có nghĩa là gì?

đèn sáng lên, làm sáng

部屋を照らすためにランプを点けた。

Đã bật đèn để làm sáng căn phòng.


Cách dùng "照らす" đúng?

trang trọng

Làm sáng một không gian hoặc đối tượng bằng ánh sáng

月光で夜の海を照らす。

Ánh trăng làm sáng biển vào ban đêm.

Có thể dùng cho cả ánh sáng tự nhiên và nhân tạo

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Usage Tip

照らすは明らかにするより正式な場面で使用される

Nguồn gốc từ

由来は、日や月、または人工光源による照らしを表す

Ghi chú sử dụng

使用頻度は高いが、より口語的な「明らかにする」もある

Phân tích từ

照
sáng, ánh sáng
root
+
らす
làm cho (động từ)
suffix
Từ Điển Nhật Việt