災害見舞金

saigai mimukin

"災害見舞金" có nghĩa là gì trong Vietnamese?

tiền cứu trợ thiên tai

被災地に災害見舞金が支給された。

Tiền cứu trợ thiên tai đã được chi trả cho khu vực bị thiệt hại.


Cách dùng "災害見舞金" đúng: định nghĩa và ví dụ trong Vietnamese?

trang trọng

Khoản tiền hỗ trợ tài chính do chính phủ, tổ chức hoặc cá nhân trao tặng cho nạn nhân của thiên tai nhằm giúp họ vượt qua khó khăn.

東日本大震災では、多くの企業が災害見舞金を被災者に贈った。

Trong trận động đất và sóng thần Đông Nhật Bản, nhiều doanh nghiệp đã trao tiền cứu trợ thiên tai cho nạn nhân.

災害見舞金は、被災者の生活再建を支援する目的で支給される。

Tiền cứu trợ thiên tai được chi trả nhằm hỗ trợ nạn nhân tái thiết cuộc sống.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh hành chính, pháp lý hoặc xã hội. Không nhầm lẫn với '見舞金' (tiền thăm hỏi nói chung) hay '災害保険金' (tiền bảo hiểm thiên tai).

Cụm từ kết hợp

災害見舞金を支給するchi trả tiền cứu trợ thiên tai災害見舞金を受け取るnhận tiền cứu trợ thiên tai災害見舞金の申請đơn xin cứu trợ thiên tai

Cụm từ liên quan

義援金cụm từ
quỹ cứu trợ tình nguyện từ cộng đồng
災害支援金cụm từ
khoản hỗ trợ tài chính cho thiên tai (tương tự nhưng không nhất thiết là tiền mặt)

Mẹo hay

Phân biệt '災害見舞金' và '義援金'

災害見舞金 thường do chính phủ, doanh nghiệp hoặc tổ chức lớn trao tặng (mang tính chính thức), trong khi 義援金 là tiền quyên góp từ cộng đồng (mang tính tự nguyện). Ví dụ: 'Chính phủ trao 災害見舞金, còn mọi người đóng góp 義援金.'

Quy tắc vàng

Sử dụng đúng ngữ cảnh

災害見舞金 chỉ dùng cho thiên tai (động đất, bão, lũ lụt), không dùng cho các sự cố khác như dịch bệnh hay tai nạn công nghiệp trừ khi có quy định cụ thể.

Nguồn gốc từ

Ghép từ '災害' (thiên tai) + '見舞金' (tiền thăm hỏi). '見舞金' vốn là khoản tiền tặng cho người gặp khó khăn (thường do bệnh tật, tai nạn), nhưng khi kết hợp với '災害' (thiên tai), nó trở thành khoản hỗ trợ chính thức cho nạn nhân thiên tai.

Ghi chú sử dụng

Thuật ngữ này phổ biến trong các văn bản pháp luật, thông cáo báo chí hoặc tuyên bố từ thiện. Cần phân biệt với '義援金' (quỹ cứu trợ tình nguyện) do cá nhân/tổ chức quyên góp, hoặc '保険金' (tiền bảo hiểm) do hợp đồng chi trả.

Phân tích từ

災害
thiên tai, tai họa
noun
+
見舞金
tiền thăm hỏi, tiền hỗ trợ
noun
Từ Điển Nhật Việt