浮かぶ

ukabu

"浮かぶ" có nghĩa là gì?

nổi lên, trôi nổi

湖にボートが浮かんでいる。

Chiếc thuyền đang nổi trên hồ.


Cách dùng "浮かぶ" đúng?

chung

nổi lên trên mặt nước hoặc không khí

川に葉が浮かんでいる。

Lá cây đang trôi nổi trên sông.

Thường dùng cho vật thể nhẹ hơn nước hoặc không khí.

chung

hiện ra, lóe lên (ý tưởng, cảm xúc, ký ức)

彼の目に涙が浮かんでいた。

Nước mắt lóe lên trong đôi mắt anh ấy.

Dùng cho cảm xúc hoặc suy nghĩ thoáng qua.

chung

hiện lên (ý tưởng, giải pháp)

解決策が浮かばない。

Tôi không thể nghĩ ra giải pháp.

Thường dùng trong ngữ cảnh tìm kiếm ý tưởng.

Cụm từ kết hợp

浮かんでくるhiện ra (dần dần)浮かび上がるnổi lên, lộ diện心に浮かぶhiện lên trong tâm trí

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

浮かぶようなcụm từ
có vẻ như sắp nổi/ hiện ra

Mẹo hay

Phân biệt 浮かぶ và 浮く

浮かぶ nhấn mạnh trạng thái nổi lên (có thể tạm thời), 浮く nhấn mạnh khả năng nổi (tự nhiên). Ví dụ: 木の葉が浮かぶ (lá cây trôi nổi) vs 木の葉が浮く (lá cây có khả năng nổi).

Quy tắc vàng

Dùng 浮かぶ cho trạng thái

浮かぶ diễn tả trạng thái hiện hữu của vật thể hoặc ý tưởng. Không dùng cho hành động chủ động.

Nguồn gốc từ

Từ kanji 浮 (phù - nổi) + 動詞化接尾辞 'ぶ' (biểu thị hành động). Hán Việt: 'phù' (浮).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh vật lý (nổi) hoặc tinh thần (ý tưởng). Không dùng cho vật nặng chìm nhanh.

Phân tích từ

浮
nổi, phù
root
+
ぶ
hậu tố động từ hóa
suffix
Từ Điển Nhật Việt