洗い

araiÂm Hán-Việttái

"洗い" có nghĩa là gì?

sự rửa, sự tẩy

この洗いはとても効果的です

Sự rửa này rất hiệu quả


Cách dùng "洗い" đúng?

chung

Sự rửa, tẩy, làm sạch

洗いをする

Làm việc rửa

洗いの方法

Phương pháp rửa

Cụm từ kết hợp

洗い流すrửa sạch洗い落とすrửa sạch洗い物vật phải rửa

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt 'tái' (洗) có nghĩa là rửa, tẩy

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh rửa sạch vật dụng hoặc tẩy sạch bề mặt

Phân tích từ

洗
rửa
root
+
い
sự
suffix
Từ Điển Nhật Việt