注意して

chuui shiteÂm Hán-Việtchú ý

"注意して" có nghĩa là gì trong Vietnamese?

cẩn thận

注意してください

Hãy cẩn thận


Cách dùng "注意して" đúng: định nghĩa và ví dụ trong Vietnamese?

thông thường

Làm cho ai đó biết rằng họ cần cẩn thận hoặc chú ý đến điều gì đó

道を渡る時は注意してください

Hãy cẩn thận khi băng qua đường

Thường dùng để cảnh báo hoặc khuyên bảo ai đó

Cụm từ kết hợp

注意してくださいHãy cẩn thận注意して聞いてHãy nghe cẩn thận

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng trong cảnh báo

Dùng để cảnh báo ai đó về một tình huống nguy hiểm hoặc cần chú ý

Nguồn gốc từ

Từ '注意' (chú ý) + 'して' (hãy)

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các tình huống cần cảnh báo hoặc khuyên bảo

Phân tích từ

注意
chú ý
root
+
して
hãy
suffix
Từ Điển Nhật Việt