永遠の別れ

eien no wakare
chia lìa vĩnh viễn

彼らは永遠の別れを告げた。

Họ đã chia lìa vĩnh viễn.


văn chương

Sự chia lìa không bao giờ có thể đoàn tụ, thường mang tính bi thương hoặc vĩnh viễn.

二人は永遠の別れを迎えた。

Họ đã bước vào sự chia lìa vĩnh viễn.

永遠の別れの手紙を書いた。

Tôi đã viết bức thư chia lìa vĩnh viễn.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chia tay người yêu, mất mát người thân, hoặc chia tay trong hoàn cảnh khó khăn (chiến tranh, lưu đày). Có thể mang sắc thái thiêng liêng hoặc bi thương.

Cụm từ kết hợp

永遠の別れを告げるbáo tin chia lìa vĩnh viễn永遠の別れを受け入れるchấp nhận sự chia lìa vĩnh viễn

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

永遠の愛cụm từ
tình yêu vĩnh cửu
別れの挨拶cụm từ
lời chào chia tay

Mẹo hay

Phân biệt với các từ tương tự

永遠の別れ nhấn mạnh tính vĩnh viễn và bi thương của sự chia lìa, trong khi 別れ (chia tay bình thường) chỉ đơn thuần là hành động chia lìa. Ví dụ: 別れを告げる (nói lời chia tay) không nhất thiết mang nghĩa vĩnh viễn.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 永遠の別れ?

Chỉ dùng khi sự chia lìa có tính chất vĩnh viễn, không có hy vọng đoàn tụ, và thường gắn với cảm xúc đau buồn sâu sắc. Không dùng cho những cuộc chia tay tạm thời hoặc mang tính tích cực.

Nguồn gốc từ

永遠 (eien, vĩnh viễn) + 別れ (wakare, sự chia lìa). Cụm từ thể hiện khái niệm thời gian vô tận gắn liền với sự chia lìa, phổ biến trong văn học Nhật Bản từ thời Edo trở đi.

Ghi chú sử dụng

Dùng trong ngữ cảnh trang trọng, thi ca, hoặc khi diễn tả sự chia lìa mang tính định mệnh. Không dùng cho những cuộc chia tay bình thường hàng ngày.

Phân tích từ

永遠
vĩnh viễn, bất diệt
noun
+
の
trợ từ sở hữu
particle
+
別れ
sự chia lìa, chia tay
noun
Từ Điển Nhật Việt