永住権

eijūken

"永住権" có nghĩa là gì?

quyền cư trú vĩnh viễn

日本で永住権を取得するには、一定の条件を満たす必要があります。

Để có được quyền cư trú vĩnh viễn tại Nhật Bản, bạn cần đáp ứng một số điều kiện nhất định.


Cách dùng "永住権" đúng?

Luật
trang trọng

Quyền cư trú vĩnh viễn tại một quốc gia, thường đi kèm với các quyền lợi như làm việc, học tập, hưởng phúc lợi xã hội mà không cần visa định kỳ.

永住権を持っていれば、日本で自由に働くことができます。

Nếu có quyền cư trú vĩnh viễn, bạn có thể tự do làm việc tại Nhật Bản.

永住権を申請するには、10年以上の滞在歴が必要です。

Để xin quyền cư trú vĩnh viễn, bạn cần có lịch sử cư trú trên 10 năm.

Tại Nhật Bản, quyền cư trú vĩnh viễn (永住権) thường yêu cầu người nộp đơn có thời gian cư trú tối thiểu 10 năm (trong đó có ít nhất 5 năm cư trú ổn định) và có thu nhập ổn định. Quyền này không mang tính công dân, nhưng người sở hữu có thể hưởng hầu hết quyền lợi như công dân trừ quyền bầu cử.

Cụm từ kết hợp

永住権を取得するcó được quyền cư trú vĩnh viễn永住権を申請するxin quyền cư trú vĩnh viễn永住権を持つsở hữu quyền cư trú vĩnh viễn

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

永住権を失うcụm từ
mất quyền cư trú vĩnh viễn
永住権の条件cụm từ
điều kiện cấp quyền cư trú vĩnh viễn

Mẹo hay

Phân biệt 永住権 và 市民権

永住権 (quyền cư trú vĩnh viễn) không phải là quyền công dân (市民権). Người sở hữu 永住権 vẫn giữ quốc tịch gốc và không có quyền bầu cử trừ khi nhập quốc tịch. Tại Nhật Bản, quyền bầu cử chỉ dành cho công dân.

Quy tắc vàng

Quyền lợi khi có 永住権 tại Nhật Bản

Người sở hữu 永住権 có thể: (1) Làm việc toàn thời gian mà không cần sponsor visa; (2) Hưởng phúc lợi xã hội (bảo hiểm y tế, lương hưu); (3) Du lịch ra vào Nhật Bản không giới hạn; (4) Mua bất động sản. Tuy nhiên, họ không được bầu cử trừ khi nhập quốc tịch.

Nguồn gốc từ

永住権 được cấu thành từ 永 (vĩnh, vĩnh viễn) + 住 (trú, cư trú) + 権 (quyền, quyền lợi). Thuật ngữ này phản ánh khái niệm pháp lý về quyền cư trú lâu dài trong hệ thống luật pháp Nhật Bản, vốn chịu ảnh hưởng từ hệ thống di trú phương Tây.

Ghi chú sử dụng

永住権 thường được nhắc đến trong ngữ cảnh pháp lý hoặc hành chính. Người học cần phân biệt rõ với 市民権 (quyền công dân) và 帰化 (nhập quốc tịch). Tại Việt Nam, khái niệm tương đương là 'thường trú nhân' hoặc 'cư trú vĩnh viễn', nhưng điều kiện cấp phép khác biệt tùy theo quốc gia.

Phân tích từ

永
vĩnh, vĩnh viễn
root
+
住
trú, cư trú
root
+
権
quyền, quyền lợi
root
Từ Điển Nhật Việt